fsresults

Sofia Helena LEINEMANN

EST EST · FSC Juna (22/23–24/25) FSC Kristalluisk (24/25–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Girls Tổng 34.63 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice 2010-12 Girls Tổng 31.13 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Cubs A 2012/2013 Girls Tổng 18.65 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) 2022/2023
Cubs B 2012/2013 Girls Tổng 23.31 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST) 2022/2023
Cubs B Girls Tổng 22.39 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 29.46 Lounakeskus Trophy 2025 (Tartu/EST)
Basic Novice Girls Tổng 29.46 Lounakeskus Trophy 2025 (Tartu/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice 2010-12 Girls Trượt Tự Do 31.13 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST)
Basic Novice 2010-12 Girls Tổng 31.13 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 30.31 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 30.31 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 34.63 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 34.63 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A 2012/2013 Girls Trượt Tự Do 18.65 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Cubs A 2012/2013 Girls Tổng 18.65 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Cubs B 2012/2013 Girls Trượt Tự Do 23.31 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Cubs B 2012/2013 Girls Tổng 23.31 Juna Skate Open 6th (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 22.39 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Tổng 22.39 Tallink Hotels Cup 2023 (Tallinn/EST)