Sofia JARMOC
2009-08-26 Beverly, MA Danvers, MA ⛸ từ 2013 high school student Xếp Hạng Thế Giới: #28 Senior Pairs với WITKOWSKI Luke (907 pts, 2026/2027); #7 Junior Pairs với WITKOWSKI Luke (907 pts, 2026/2027)
Huấn luyện viên: Carrie Wall, Simon Shnapir, Marissa Castelli Biên Đạo: Julie Marcotte
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với WITKOWSKI Luke | 155 | 149.66 | ISU JGP Bangkok 2025 | 12.09.2025 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với WITKOWSKI Luke | 161 | 94.66 | ISU JGP Bangkok 2025 | 12.09.2025 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với WITKOWSKI Luke | 148 | 55.00 | ISU JGP Bangkok 2025 | 10.09.2025 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Pairs · Total với WITKOWSKI Luke | 20 | 139.59 | ISU JGP Ankara 2026 | 18.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Pairs · Free Skating với WITKOWSKI Luke | 19 | 89.68 | ISU JGP Ankara 2026 | 18.09.2026 |
| Season best ranking 2026/2027 | Senior Pairs · Short Program với WITKOWSKI Luke | 21 | 49.91 | ISU JGP Ankara 2026 | 17.09.2026 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Total với WITKOWSKI Luke | 47 | 149.66 | ISU JGP Bangkok 2025 | 12.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Free Skating với WITKOWSKI Luke | 48 | 94.66 | ISU JGP Bangkok 2025 | 12.09.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Short Program với WITKOWSKI Luke | 47 | 55.00 | ISU JGP Bangkok 2025 | 10.09.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Luke WITKOWSKI (24/25–26/27)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Luke WITKOWSKI | Chương trình Ngắn | 55.00chính thức | ISU JGP Bangkok 2025 (Bangkok/THA) | 2025/2026 |
| Junior Pairs với Luke WITKOWSKI | Trượt Tự Do | 94.66chính thức | ISU JGP Bangkok 2025 (Bangkok/THA) | 2025/2026 |
| Junior Pairs với Luke WITKOWSKI | Tổng | 149.66chính thức | ISU JGP Bangkok 2025 (Bangkok/THA) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Luke WITKOWSKI | Chương trình Ngắn | 49.91chính thức | ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR) |
| Junior Pairs với Luke WITKOWSKI | Trượt Tự Do | 89.68chính thức | ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR) |
| Junior Pairs với Luke WITKOWSKI | Tổng | 139.59chính thức | ISU JGP Ankara 2026 (Ankara/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Luke WITKOWSKI | Chương trình Ngắn | 55.00chính thức | ISU JGP Bangkok 2025 (Bangkok/THA) |
| Junior Pairs với Luke WITKOWSKI | Trượt Tự Do | 94.66chính thức | ISU JGP Bangkok 2025 (Bangkok/THA) |
| Junior Pairs với Luke WITKOWSKI | Tổng | 149.66chính thức | ISU JGP Bangkok 2025 (Bangkok/THA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Pairs với Luke WITKOWSKI | Chương trình Ngắn | 47.94không chính thức | CHALLENGE CUP 2025 (TILBURG/NED) |
| Junior Pairs với Luke WITKOWSKI | Trượt Tự Do | 90.66không chính thức | CHALLENGE CUP 2025 (TILBURG/NED) |
| Junior Pairs với Luke WITKOWSKI | Tổng | 138.60không chính thức | CHALLENGE CUP 2025 (TILBURG/NED) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 17–19.09.2026 | ISU JGP Ankara 2026 Ankara/TUR |
Junior Pairs với Luke WITKOWSKI | 4 | 139.59 |
Short Program 5 (49.91) Free Skating 4 (89.68)
|
| 20–22.08.2026 | ISU JGP Xi'an 2026 Xi'an/CHN |
Junior Pairs với Luke WITKOWSKI | 4 | 132.21 |
Short Program 4 (49.43) Free Skating 4 (82.78)
|
| 04–07.08.2026 | 2026 Cranberry Open | Champs Junior Women | WD |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.01.2026 | CHALLENGECUP 2026 TILBURG/NED |
Junior Pairs với Luke WITKOWSKI | 3 | 148.31 |
Short Program 3 (54.04) Free Skating 3 (94.27)
|
| 09–13.09.2025 | ISU JGP Bangkok 2025 Bangkok/THA |
Junior Pairs với Luke WITKOWSKI | 3 | 149.66 |
Short Program 4 (55.00) Free Skating 3 (94.66)
|
| 27–30.08.2025 | ISU JGP Ankara 2025 Ankara/TUR |
Junior Pairs với Luke WITKOWSKI | 8 | 125.33 |
Short Program 7 (48.25) Free Skating 10 (77.08)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–16.02.2025 | CHALLENGE CUP 2025 TILBURG/NED |
Junior Pairs với Luke WITKOWSKI | 2 | 138.60 |
Short Program 2 (47.94) Free Skating 1 (90.66)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Junior Championships — Pairs
24.02.2027 · Sofia, BUL
75.83✓ met
Short Program
30.00ISU JGP Bangkok 2025 (Bangkok/THA) với Luke WITKOWSKI
Free Skating
45.83ISU JGP Bangkok 2025 (Bangkok/THA) với Luke WITKOWSKI
