Sofia KOIVUNEN Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| A-Silmu Girls | Tổng | 36.34 | MÄNTSÄLÄN SYYSISUT 2026 (Mäntsälä/FIN) | 2026/2027 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| A-Silmut Girls | Tổng | 35.01 | Wasa Cup 2026 (VAASA/FIN) | 2025/2026 |
| A-Silmut Girls R1 | Tổng | 26.32 | WallRiverSkate 2025 (Seinäjoki/FIN) | 2025/2026 |
| B-Silmut Girls R1 | Tổng | 22.12 | Kutsukilpailu (Riihimäki/FIN) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| A-Silmu Girls | Trượt Tự Do | 36.34 | MÄNTSÄLÄN SYYSISUT 2026 (Mäntsälä/FIN) |
| A-Silmu Girls | Tổng | 36.34 | MÄNTSÄLÄN SYYSISUT 2026 (Mäntsälä/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| A-Silmut Girls | Trượt Tự Do | 35.01 | Wasa Cup 2026 (VAASA/FIN) |
| A-Silmut Girls | Tổng | 35.01 | Wasa Cup 2026 (VAASA/FIN) |
| A-Silmut Girls R1 | Trượt Tự Do | 26.32 | WallRiverSkate 2025 (Seinäjoki/FIN) |
| A-Silmut Girls R1 | Tổng | 26.32 | WallRiverSkate 2025 (Seinäjoki/FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| B-Silmut Girls R1 | Trượt Tự Do | 22.12 | Kutsukilpailu (Riihimäki/FIN) |
| B-Silmut Girls R1 | Tổng | 22.12 | Kutsukilpailu (Riihimäki/FIN) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03.10.2026 | MÄNTSÄLÄN SYYSISUT 2026 Mäntsälä/FIN |
A-Silmu Girls | 5 | 36.34 |
Free Skating 5 (36.34)
|
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–01.03.2026 | Wasa Cup 2026 VAASA/FIN |
A-Silmut Girls | 5 | 35.01 |
Free Skating 5 (35.01)
|
| 31.01–01.02.2026 | EsJt talvipiruetti Espoo/FIN |
A-Silmut Girls | 12 | 30.83 |
Free Skating 12 (30.83)
|
| 10–11.01.2026 | Seniorit,Juniorit,Noviisit,B-Debytantit,A-silmut L2 LK2 Riihimäki/FIN |
A-Silmut Girls | 14 | 29.78 |
Free Skating 14 (29.78)
|
| 06–07.12.2025 | ISU-kutsukilpailu Riihimäki/FIN |
A-Silmut Girls | 11 | 30.05 |
Free Skating 11 (30.05)
|
| 01.11.2025 | WallRiverSkate 2025 Seinäjoki/FIN |
A-Silmut Girls R1 | 12 | 26.32 |
Free Skating 12 (26.32)
|
| 18–19.10.2025 | YL Sen Jun Nov Bdeb Asil L2 Hyvinkää / HyTL/FIN |
A-Silmut Girls | 15 | 27.32 |
Free Skating 15 (27.32)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–02.02.2025 | Kutsukilpailu Riihimäki/FIN |
B-Silmut Girls R1 | 16 | 22.12 |
Free Skating 16 (22.12)
|