fsresults

Sofia KRAVTŠUK

EST EST · FSC Olympic (24/25–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks B Girls Tổng 19.61 Olympic Autumn Cup 2026 (Tallinn/EST) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Pre-Chicks B Tổng 15.87 Olympic Autumn Cup 2025 (Tallinn/EST) 2025/2026
Pre-Chicks B 2018 And Younger Girls Tổng 9.48 Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025
Pre-Chicks B 2019 And Younger Girls Tổng 16.09 Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Pre-Chicks B Girls Tổng 19.25 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Pre-Chicks C 2019 Girls Tổng 10.31 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls Trượt Tự Do 19.61 Olympic Autumn Cup 2026 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls Tổng 19.61 Olympic Autumn Cup 2026 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks B Trượt Tự Do 15.87 Olympic Autumn Cup 2025 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks B Tổng 15.87 Olympic Autumn Cup 2025 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks B 2019 And Younger Girls Trượt Tự Do 16.09 Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks B 2019 And Younger Girls Tổng 16.09 Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks B Girls Trượt Tự Do 19.25 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks B Girls Tổng 19.25 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks B 2018 And Younger Girls Trượt Tự Do 9.48 Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks B 2018 And Younger Girls Tổng 9.48 Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks C 2019 Girls Trượt Tự Do 10.31 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks C 2019 Girls Tổng 10.31 Tallinn Trophy Kids 2025 (Tallinn/EST)