fsresults

Sofia LAPSHYNA không hoạt động

CYP CYP · LEA (18/19) → ACH (19/20–21/22)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice II. Girls Tổng 36.29 Sofia Trophy 2022 (BUL) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novices II. Girls (1.7.2009 And Younger) Tổng 36.36 SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) 2021/2022
Chicks Girls I Tổng 27.55 NARCISA CUP 2018 (SLO) 2017/2018
Cubs I. Girls Tổng 40.35 Sofia Trophy 2020 (BUL) 2019/2020
Cubs II. Girls Tổng 31.39 Skate Victoria 2019 (BUL) 2018/2019
Cubs II. Girls (1.7.2009 - 30.6.2010) Tổng 26.20 SKATE CELJE 2018 - CHICKS, CUBS (SLO) 2018/2019
Cubs Women Tổng 35.25 Icelab International Cup (ITA) 2019/2020
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice II. Girls Trượt Tự Do 36.29 Sofia Trophy 2022 (BUL)
Basic Novice II. Girls Tổng 36.29 Sofia Trophy 2022 (BUL)
Basic Novices II. Girls (1.7.2009 And Younger) Trượt Tự Do 36.36 SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO)
Basic Novices II. Girls (1.7.2009 And Younger) Tổng 36.36 SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs I. Girls Trượt Tự Do 40.35 Sofia Trophy 2020 (BUL)
Cubs I. Girls Tổng 40.35 Sofia Trophy 2020 (BUL)
Cubs Women Trượt Tự Do 35.25 Icelab International Cup (ITA)
Cubs Women Tổng 35.25 Icelab International Cup (ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs II. Girls Trượt Tự Do 31.39 Skate Victoria 2019 (BUL)
Cubs II. Girls Tổng 31.39 Skate Victoria 2019 (BUL)
Cubs II. Girls (1.7.2009 - 30.6.2010) Trượt Tự Do 26.20 SKATE CELJE 2018 - CHICKS, CUBS (SLO)
Cubs II. Girls (1.7.2009 - 30.6.2010) Tổng 26.20 SKATE CELJE 2018 - CHICKS, CUBS (SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Girls I Trượt Tự Do 27.55 NARCISA CUP 2018 (SLO)
Chicks Girls I Tổng 27.55 NARCISA CUP 2018 (SLO)