fsresults

Sofia MATTSSON không hoạt động

SWE SWE · BooSK (16/17–21/22) → Boo Sportklubb (21/22)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior B Women Tổng 51.49 Stockholm Trophy 2022 (SWE) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice B Girls Tổng 34.46 Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT) 2016/2017
Junior A Women Chương trình Ngắn 32.22 Elitknallen (A-tävling) (SWE) 2020/2021
Junior A Women Trượt Tự Do 57.93 Elitknallen (A-tävling) (SWE) 2020/2021
Junior A Women Tổng 90.15 Elitknallen (A-tävling) (SWE) 2020/2021
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Women Chương trình Ngắn 28.87 Linköpings Piruetten (SWE)
Junior A Women Trượt Tự Do 55.07 Linköpings Piruetten (SWE)
Junior A Women Tổng 83.94 Linköpings Piruetten (SWE)
Senior B Women Trượt Tự Do 51.49 Stockholm Trophy 2022 (SWE)
Senior B Women Tổng 51.49 Stockholm Trophy 2022 (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Women Chương trình Ngắn 32.22 Elitknallen (A-tävling) (SWE)
Junior A Women Trượt Tự Do 57.93 Elitknallen (A-tävling) (SWE)
Junior A Women Tổng 90.15 Elitknallen (A-tävling) (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior A Women Chương trình Ngắn 29.01 Österåkerspokalen (SWE)
Junior A Women Trượt Tự Do 50.92 LKF-Trofén A-tävling (SWE)
Junior A Women Tổng 76.95 LKF-Trofén A-tävling (SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice B Girls Trượt Tự Do 34.46 Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT)
Basic Novice B Girls Tổng 34.46 Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT)