Sofia MELANDER Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Blå 4 | Tổng | 25.53 | BKKs Vårtrofén (Iskristallen Arena, Norrby Långgata 47, 504 35 BOR/SWE) | 2024/2025 |
| Röd | Tổng | 26.99 | NKF Trofen 2025 (Nyköping/SWE) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Röd | Trượt Tự Do | 26.99 | NKF Trofen 2025 (Nyköping/SWE) |
| Röd | Tổng | 26.99 | NKF Trofen 2025 (Nyköping/SWE) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Blå 4 | Trượt Tự Do | 25.53 | BKKs Vårtrofén (Iskristallen Arena, Norrby Långgata 47, 504 35 BOR/SWE) |
| Blå 4 | Tổng | 25.53 | BKKs Vårtrofén (Iskristallen Arena, Norrby Långgata 47, 504 35 BOR/SWE) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.01–01.02.2026 | Istappen 2026 Uppsala/SWE |
Röd 2 | WD | ||
| 15.11.2025 | NKF Trofen 2025 Nyköping/SWE |
Röd | 12 | 26.99 |
Free Skating 12 (26.99)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.04.2025 | BKKs Vårtrofén Iskristallen Arena, Norrby Långgata 47, 504 35 BOR/SWE |
Blå 4 | 1 | 25.53 |
Free Skating 1 (25.53)
|