fsresults

Sofia MIHAYLOVA không hoạt động

BUL BUL

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 19.50 Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) 2014/2015
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Novice Girls U13 Chương trình Ngắn 21.74 Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) 2010/2011
Novice Girls U13 Trượt Tự Do 26.10 Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) 2010/2011
Novice Girls U13 Tổng 47.84 Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER) 2010/2011
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 19.50 Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR)

Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice Girls U13 Chương trình Ngắn 21.74 Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER)
Novice Girls U13 Trượt Tự Do 26.10 Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER)
Novice Girls U13 Tổng 47.84 Bavarian Open Figure Skating and Ice Dance 2011 (Oberstdorf/GER)