fsresults

Sofia PELJO

FIN FIN · Myllypuron (23/24) → MTK (23/24–26/27, hiện tại)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
A-Silmu Girls Tổng 33.32 MTK kutsukilpailu 09 2026 (Helsinki/FIN) 2026/2027
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
A-Silmu Tytöt Tổng 31.78 SenJunNovBDebAsilmut-L1-LK1 (Helsinki/FIN) 2026/2027
Chicks B Girls Tổng 18.42 Gliss Open 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
A-Silmu Girls Trượt Tự Do 33.32 MTK kutsukilpailu 09 2026 (Helsinki/FIN)
A-Silmu Girls Tổng 33.32 MTK kutsukilpailu 09 2026 (Helsinki/FIN)
A-Silmu Tytöt Trượt Tự Do 31.78 SenJunNovBDebAsilmut-L1-LK1 (Helsinki/FIN)
A-Silmu Tytöt Tổng 31.78 SenJunNovBDebAsilmut-L1-LK1 (Helsinki/FIN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls Trượt Tự Do 18.42 Gliss Open 2024 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls Tổng 18.42 Gliss Open 2024 (Tallinn/EST)