Sofia PEPELYAEVA Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Beginners B 2018 And Younger Girls | Tổng | 8.75 | Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Chicks C Girls | Tổng | 15.51 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 15.51 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
| Chicks C Girls | Tổng | 15.51 | Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Beginners B 2018 And Younger Girls | Trượt Tự Do | 8.75 | Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) |
| Beginners B 2018 And Younger Girls | Tổng | 8.75 | Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–11.10.2026 | New Star 2026 Tallinn/EST |
Chicks B — Women Single | |||
| 10–11.10.2026 | New Star 2026 Tallinn/EST |
Chicks B Girls | WD |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.05.2026 | Tallinn Trophy Kids 2026 Tallinn/EST |
Chicks C Girls | 2 | 15.51 |
Free Skating 2 (15.51)
|
| 25–26.04.2026 | Narva Spring 2026 Narva/EST |
Chicks C Girls | 2 | 14.78 |
Free Skating 2 (14.78)
|
| 16–18.01.2026 | Juna Cup 2026 Tallinn/EST |
Chicks C Girls | 9 | 15.18 |
Free Skating 9 (15.18)
|
| 14–15.11.2025 | Talveunistus Trophy 2025 Tallinn/EST |
Chicks C Girls | 5 | 11.57 |
Free Skating 5 (11.57)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.04.2024 | Juna Skate Open 7th Tallinn/EST |
Beginners B 2018 And Younger Girls | 11 | 8.75 |
Free Skating 11 (8.75)
|
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…