fsresults

Sofia RIDAL không hoạt động

FIN FIN · HSK (13/14–16/17)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 26.94 SM-senioreiden ja -junioreiden 1.vk. 17.-18.10.15 (FIN) 2015/2016
Junior Women Trượt Tự Do 46.62 SM-senioreiden ja -junioreiden 1.vk. 17.-18.10.15 (FIN) 2015/2016
Junior Women Tổng 73.56 SM-senioreiden ja -junioreiden 1.vk. 17.-18.10.15 (FIN) 2015/2016
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.52 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 47.44 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Advanced Novice Girls Tổng 75.96 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Debytant Tổng 45.62 YL - debytanttien III-lohkon 1. valintakilpailu (FIN) 2013/2014
Debytant Girls Hopeafinaali Tổng 54.00 Noviisien ja debytanttien kulta- ja hopeafinaali (FIN) 2013/2014
Sm-Novice Girls L2 Tổng 26.68 SM-NOVIISIT 1.VK. 31.10.-2.11.14 (FIN) 2014/2015
Sm-Novice Girls Lohko 2 Chương trình Ngắn 31.56 SM-NOVIISIT 2.VK. 10-11.1.2015 (FIN) 2014/2015
Sm-Novice Girls Lohko 2 Trượt Tự Do 53.81 SM-NOVIISIT 2.VK. 10-11.1.2015 (FIN) 2014/2015
Sm-Novice Girls Lohko 2 Tổng 85.37 SM-NOVIISIT 2.VK. 10-11.1.2015 (FIN) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 26.57 YL PL SM-seniorit ja -juniorit 2.vk. 19.-20.11.16 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 26.94 SM-senioreiden ja -junioreiden 1.vk. 17.-18.10.15 (FIN)
Junior Women Trượt Tự Do 46.62 SM-senioreiden ja -junioreiden 1.vk. 17.-18.10.15 (FIN)
Junior Women Tổng 73.56 SM-senioreiden ja -junioreiden 1.vk. 17.-18.10.15 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.52 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 47.44 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Advanced Novice Girls Tổng 75.96 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Sm-Novice Girls L2 Chương trình Ngắn 26.68 SM-NOVIISIT 1.VK. 31.10.-2.11.14 (FIN)
Sm-Novice Girls L2 Tổng 26.68 SM-NOVIISIT 1.VK. 31.10.-2.11.14 (FIN)
Sm-Novice Girls Lohko 2 Chương trình Ngắn 31.56 SM-NOVIISIT 2.VK. 10-11.1.2015 (FIN)
Sm-Novice Girls Lohko 2 Trượt Tự Do 53.81 SM-NOVIISIT 2.VK. 10-11.1.2015 (FIN)
Sm-Novice Girls Lohko 2 Tổng 85.37 SM-NOVIISIT 2.VK. 10-11.1.2015 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debytant Trượt Tự Do 45.62 YL - debytanttien III-lohkon 1. valintakilpailu (FIN)
Debytant Tổng 45.62 YL - debytanttien III-lohkon 1. valintakilpailu (FIN)
Debytant Girls Hopeafinaali Trượt Tự Do 54.00 Noviisien ja debytanttien kulta- ja hopeafinaali (FIN)
Debytant Girls Hopeafinaali Tổng 54.00 Noviisien ja debytanttien kulta- ja hopeafinaali (FIN)