fsresults

Sofia RUSSIS không hoạt động

EST EST · FSC Pääsuke (18/19)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Pre-Young 2007/2008 Girls Tổng 16.44 Narva Cup 2018 (Narva/EST) 2018/2019
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks A Girls Tổng 14.56 Narva Cup 2016 (Narva/EST) 2016/2017
Chicks A Girls 2008 Tổng 21.26 Narva Spring 2017 (Narva/EST) 2017/2018
Chicks B Girls Tổng 12.16 Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT) 2016/2017
Chicks Girls Tổng 10.16 Narva Cup 2015 (Narva/EST) 2015/2016
Cubs B 2008 Girls Trượt Tự Do 16.13 Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018
Cubs B Girls Tổng 14.69 Narva Cup 2017 (Narva/EST) 2017/2018
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2007/2008 Girls Trượt Tự Do 16.44 Narva Cup 2018 (Narva/EST)
Pre-Young 2007/2008 Girls Tổng 16.44 Narva Cup 2018 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls 2008 Trượt Tự Do 21.26 Narva Spring 2017 (Narva/EST)
Chicks A Girls 2008 Tổng 21.26 Narva Spring 2017 (Narva/EST)
Cubs B 2008 Girls Trượt Tự Do 16.13 Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 14.69 Narva Cup 2017 (Narva/EST)
Cubs B Girls Tổng 14.69 Narva Cup 2017 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 14.56 Narva Cup 2016 (Narva/EST)
Chicks A Girls Tổng 14.56 Narva Cup 2016 (Narva/EST)
Chicks B Girls Trượt Tự Do 12.16 Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT)
Chicks B Girls Tổng 12.16 Volvo Open Cup 31 st Inter Club (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Girls Trượt Tự Do 10.16 Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Chicks Girls Tổng 10.16 Narva Cup 2015 (Narva/EST)