fsresults

Sofia SEMJONOVA

EST EST · FSC Talveunistus (22/23–23/24) → SC Axel (23/24–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks A Girls Tổng 26.79 Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Chicks A Girls 2016/17 Tổng 17.82 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025
Pre-Chicks A Girls Tổng 19.30 Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Pre-Chicks B Girls Tổng 18.96 Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) 2023/2024
Pre-Chicks B Girls 2017 And Younger Tổng 17.14 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Pre-Chicks C 2016 And Younger Girls Tổng 9.86 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST) 2022/2023
Pre-chicks girls 3 Tổng 8.41 Narva Spring 2023 (Narva/EST) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 26.79 Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls Tổng 26.79 Tallink Hotels Cup 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 25.91 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST)
Chicks A Girls Tổng 25.91 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST)
Chicks A Girls 2016/17 Trượt Tự Do 17.82 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls 2016/17 Tổng 17.82 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks A Girls Trượt Tự Do 19.30 Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks A Girls Tổng 19.30 Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks B Girls Trượt Tự Do 18.96 Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST)
Pre-Chicks B Girls Tổng 18.96 Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST)
Pre-Chicks B Girls 2017 And Younger Trượt Tự Do 17.14 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks B Girls 2017 And Younger Tổng 17.14 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Chicks C 2016 And Younger Girls Trượt Tự Do 9.86 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks C 2016 And Younger Girls Tổng 9.86 OLYMPIC WINTER CUP 2022 (Tallinn/EST)
Pre-chicks girls 3 Trượt Tự Do 8.41 Narva Spring 2023 (Narva/EST)
Pre-chicks girls 3 Tổng 8.41 Narva Spring 2023 (Narva/EST)