fsresults

Sofia SOKOLOVA

EST EST · FSC Juna (24/25–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Young 2005-10 Girls Tổng 20.46 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Young 2004-2009 Girls Tổng 22.44 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST) 2024/2025
Young 2005-2010 Girls Tổng 22.75 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young 2005-10 Girls Trượt Tự Do 20.46 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST)
Young 2005-10 Girls Tổng 20.46 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST)
Young 2005-2010 Girls Trượt Tự Do 22.75 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST)
Young 2005-2010 Girls Tổng 22.75 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young 2004-2009 Girls Trượt Tự Do 22.44 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST)
Young 2004-2009 Girls Tổng 22.44 Juna Skate Open 9th (Tallinn/EST)