Sofia SOLOVJEVA Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Các Cuộc Thi Sắp Tới
| Ngày | Sự Kiện | Loại |
|---|---|---|
| 17–18.10.2026 | YL Seniorit juniorit noviisit B-debytantit A-silmut, L2 Lohja / HarTa/FIN |
A-Silmu Girls |
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| B-Silmut Girls | Tổng | 23.94 | ISU-Kutsukilpailu (Kauniainen / KaTa/FIN) | 2025/2026 |
| B-Silmut Girls Kf | Tổng | 24.33 | Spring Carnival 2026 (Vantaa/FIN) | 2025/2026 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| B-Silmut Girls | Trượt Tự Do | 23.94 | ISU-Kutsukilpailu (Kauniainen / KaTa/FIN) |
| B-Silmut Girls | Tổng | 23.94 | ISU-Kutsukilpailu (Kauniainen / KaTa/FIN) |
| B-Silmut Girls Kf | Trượt Tự Do | 24.33 | Spring Carnival 2026 (Vantaa/FIN) |
| B-Silmut Girls Kf | Tổng | 24.33 | Spring Carnival 2026 (Vantaa/FIN) |
Các Cuộc Thi Sắp Tới
| Ngày | Sự Kiện | Loại |
|---|---|---|
| 17–18.10.2026 | YL Seniorit juniorit noviisit B-debytantit A-silmut, L2 Lohja / HarTa/FIN |
A-Silmu Girls |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.03.2026 | Spring Carnival 2026 Vantaa/FIN |
B-Silmut Girls Kf | 13 | 24.33 |
Free Skating 13 (24.33)
|
| 03–04.01.2026 | ISU-Kutsukilpailu Kauniainen / KaTa/FIN |
B-Silmut Girls | 9 | 23.94 |
Free Skating 9 (23.94)
|