Sofia Soria ALONSO Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Marcos DELGADO MATUSZAK (24/25)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Debs ISU Girls | Tổng | 30.07 | 2025 OPEN INFANTIL MADRID (MADRID/ESP) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice ISU Pairs với Marcos DELGADO MATUSZAK | Tổng | 23.46 | 2025 OPEN INFANTIL MADRID (MADRID/ESP) | 2024/2025 |
| Debs A Girls | Tổng | 23.03 | 2024 CTO OPEN INFANTIL MADRID (ESP) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debs ISU Girls | Trượt Tự Do | 28.83 | 2026 OPEN VITORIA (VITORIA/ESP) |
| Debs ISU Girls | Tổng | 28.83 | 2026 OPEN VITORIA (VITORIA/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice ISU Pairs với Marcos DELGADO MATUSZAK | Trượt Tự Do | 23.46 | 2025 OPEN INFANTIL MADRID (MADRID/ESP) |
| Basic Novice ISU Pairs với Marcos DELGADO MATUSZAK | Tổng | 23.46 | 2025 OPEN INFANTIL MADRID (MADRID/ESP) |
| Debs A Girls | Trượt Tự Do | 22.10 | 2024 OPEN JACA NEW (JACA/ESP) |
| Debs A Girls | Tổng | 22.10 | 2024 OPEN JACA NEW (JACA/ESP) |
| Debs ISU Girls | Trượt Tự Do | 30.07 | 2025 OPEN INFANTIL MADRID (MADRID/ESP) |
| Debs ISU Girls | Tổng | 30.07 | 2025 OPEN INFANTIL MADRID (MADRID/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debs A Girls | Trượt Tự Do | 23.03 | 2024 CTO OPEN INFANTIL MADRID (ESP) |
| Debs A Girls | Tổng | 23.03 | 2024 CTO OPEN INFANTIL MADRID (ESP) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–22.03.2026 | 2026 OPEN VITORIA VITORIA/ESP |
Debs ISU Girls | 1 | 28.83 |
Free Skating 1 (28.83)
|
| 06–08.03.2026 | 2026 OPEN LOGROÑO LOGROÑO/ESP |
Debs ISU Girls | 2 | 28.50 |
Free Skating 2 (28.50)
|
| 28.02–01.03.2026 | 2026 OPEN INFANTIL DE MADRID ESP |
Debs ISU Girls | 2 | 26.06 |
Free Skating 2 (26.06)
|
| 14–15.02.2026 | 2026 OPEN INFANTIL JACA JACA/ESP |
Debs ISU Girls | 2 | 27.23 |
Free Skating 2 (27.23)
|
| 01–02.11.2025 | 2025 CAMPEONATO NAVARRO HUARTE - PAMPLONA/ESP |
Debs ISU Girls | 1 | 25.45 |
Free Skating 1 (25.45)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29–30.03.2025 | 2025 OPEN INFANTIL MADRID MADRID/ESP |
Debs ISU Girls | 1 | 30.07 |
Free Skating 1 (30.07)
|
| 29–30.03.2025 | 2025 OPEN INFANTIL MADRID MADRID/ESP |
Basic Novice ISU Pairs với Marcos DELGADO MATUSZAK | 2 | 23.46 |
Free Skating 2 (23.46)
|
| 22–23.03.2025 | 2025 OPEN VITORIA VITORIA/ESP |
Debs ISU Girls | 1 | 25.99 |
Free Skating 1 (25.99)
|
| 28.02–02.03.2025 | 2025 OPEN LOGROÑO LOGROÑO/ESP |
Debs ISU Girls | 1 | 24.39 |
Free Skating 1 (24.39)
|
| 09–10.11.2024 | 2024 OPEN JACA NEW JACA/ESP |
Debs A Girls | 1 | 22.10 |
Free Skating 1 (22.10)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–24.03.2024 | 2024 CTO EUSKADI VITORIA/ESP |
Debs A Girls | 5 | 17.95 |
Free Skating 5 (17.95)
|
| 16–17.03.2024 | 2024 CTO OPEN INFANTIL MADRID ESP |
Debs A Girls | 1 | 23.03 |
Free Skating 1 (23.03)
|
| 01–03.03.2024 | 2024 OPEN CIUDAD DE LOGROÑO LOGROÑO/ESP |
Debs A Girls | 2 | 20.91 |
Free Skating 2 (20.91)
|
| 20–21.01.2024 | OPEN CIUDAD DE JACA JACA/ESP |
Debs A Girls | 2 | 20.64 |
Free Skating 2 (20.64)
|