Sofia TSANOVA không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls I | Tổng | 43.49 | Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novices III. Girls (1.7.2012 And Younger) | Tổng | 40.40 | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice Girls I | Trượt Tự Do | 43.49 | Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL) |
| Basic Novice Girls I | Tổng | 43.49 | Black Sea Ice Cup 2024 (Kranevo/BUL) |
| Basic Novices III. Girls (1.7.2012 And Younger) | Trượt Tự Do | 40.40 | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) |
| Basic Novices III. Girls (1.7.2012 And Younger) | Tổng | 40.40 | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 (Beograd/SRB) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–07.04.2024 | Black Sea Ice Cup 2024 Kranevo/BUL |
Basic Novice Girls I | 2 | 43.49 |
Free Skating 2 (43.49)
|
| 03–04.01.2024 | BEOGRAD - 17Th EUROPA CUP SKATE HELENA MINI 2024 Beograd/SRB |
Basic Novices III. Girls (1.7.2012 And Younger) | 2 | 40.40 |
Free Skating 2 (40.40)
|