fsresults

Sofia TSYKUNOVA

FIN FIN · HaTaL (24/25) → Haminan Taitoluistelijat ry, HaTaL/ STLL (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginners A 2019-18 Girls Tổng 10.01 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Beginners B 2018-2019 Tổng 9.49 Juna Cup 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Chicks B Girls 2015/16 Tổng 16.83 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Cubs B Girls Tổng 22.90 Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Pre-Young 2014 And Younger Girls Tổng 21.52 Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST) 2024/2025

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Beginners A 2019-18 Girls Trượt Tự Do 10.01 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST)
Beginners A 2019-18 Girls Tổng 10.01 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST)
Beginners B 2018-2019 Trượt Tự Do 9.49 Juna Cup 2026 (Tallinn/EST)
Beginners B 2018-2019 Tổng 9.49 Juna Cup 2026 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Trượt Tự Do 22.90 Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST)
Cubs B Girls Tổng 22.90 Olympic Spring Cup 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2014 And Younger Girls Trượt Tự Do 21.52 Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2014 And Younger Girls Tổng 21.52 Olympic Spring Cup 2025 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls 2015/16 Trượt Tự Do 16.83 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST)
Chicks B Girls 2015/16 Tổng 16.83 Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST)