Sofia VAL Access
2004-11-14 Madrid 164 cm Madrid ⛸ từ 2009 university student Xếp Hạng Thế Giới: #40 Senior Ice Dance với KAZIMOV Asaf (1047 pts, 2026/2027)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với KAZIMOV Asaf | 51 | 181.45 | ISU CS Tallinn Trophy 2025 | 30.11.2025 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với VITRYANYUK Nikita | 301 | 133.21 | ISU JGP Ljubljana Cup 2021 | 25.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với JEPSEN Linus Colmor | 326 | 130.61 | ISU World Junior Championships 2020 | 07.03.2020 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với KAZIMOV Asaf | 47 | 110.86 | ISU CS Tallinn Trophy 2025 | 30.11.2025 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với VITRYANYUK Nikita | 308 | 80.69 | ISU JGP Ljubljana Cup 2021 | 25.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với JEPSEN Linus Colmor | 321 | 79.43 | ISU World Junior Championships 2020 | 07.03.2020 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với KAZIMOV Asaf | 64 | 70.59 | ISU CS Tallinn Trophy 2025 | 29.11.2025 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với VITRYANYUK Nikita | 315 | 52.52 | ISU JGP Ljubljana Cup 2021 | 24.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với JEPSEN Linus Colmor | 342 | 51.18 | ISU World Junior Championships 2020 | 05.03.2020 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Total với KAZIMOV Asaf | 28 | 181.45 | ISU CS Tallinn Trophy 2025 | 30.11.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Free Dance với KAZIMOV Asaf | 26 | 110.86 | ISU CS Tallinn Trophy 2025 | 30.11.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với KAZIMOV Asaf | 31 | 70.59 | ISU CS Tallinn Trophy 2025 | 29.11.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Linus Colmor JEPSEN (18/19–19/20); Linus COLMOR (18/19); Nikita VITRYANYUK (21/22); Nikita VITRANYUK (21/22); Asaf KAZIMOV (22/23–26/27)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | Vũ Đạo Nhịp Lược | 76.04không chính thứcchính thức 70.59 | Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) | 2025/2026 |
| Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | Vũ Đạo Tự Do | 117.16không chính thứcchính thức 110.86 | Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) | 2025/2026 |
| Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | Tổng | 193.20không chính thứcchính thức 181.45 | Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 38.93không chính thức | Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 43.26không chính thức | Spanish Senior Championships 2017 (Jaca/ESP) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 88.34không chính thức | Spanish Senior Championships 2017 (Jaca/ESP) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 53.26không chính thức | Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 92.19không chính thức | Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) | 2017/2018 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 90.45không chính thức | Spanish Championships 2016 (Vielha/ESP) | 2016/2017 |
| Advanced Novices Girls | Chương trình Ngắn | 25.93không chính thức | 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA) | 2016/2017 |
| Advanced Novices Girls | Trượt Tự Do | 52.26không chính thức | 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA) | 2016/2017 |
| Advanced Novices Girls | Tổng | 78.19không chính thức | 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA) | 2016/2017 |
| Debs Girls | Tổng | 38.69không chính thức | Campeonato España Infantil / Copa Federación 2015 (ESP) | 2014/2015 |
| Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | Vũ Đạo Nhịp Lược | 52.60không chính thứcchính thức 52.52 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) | 2019/2020 |
| Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | Vũ Đạo Nhịp Lược | 54.76không chính thức | Spanish Championships 2019 (San Sebastián/ESP) | 2019/2020 |
| Junior Ice Dance với Nikita VITRYANYUK / Nikita VITRANYUK | Vũ Đạo Tự Do | 86.76chính thức | Icechallenge 2021 (AUT) | 2021/2022 |
| Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | Vũ Đạo Tự Do | 87.20không chính thức | Spanish Championships 2019 (San Sebastián/ESP) | 2019/2020 |
| Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | Tổng | 141.96không chính thức | Spanish Championships 2019 (San Sebastián/ESP) | 2019/2020 |
| Junior Ice Dance với Nikita VITRYANYUK / Nikita VITRANYUK | Tổng | 138.88chính thức | Icechallenge 2021 (AUT) | 2021/2022 |
| Juniors Dance với Nikita VITRYANYUK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 50.54không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) | 2021/2022 |
| Juniors Dance với Nikita VITRYANYUK | Vũ Đạo Tự Do | 74.56không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) | 2021/2022 |
| Juniors Dance với Nikita VITRYANYUK | Tổng | 125.10không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | Vũ Đạo Nhịp Lược | 69.87chính thức | CS 34th Nepela Memorial 2026 (Bratislava/SVK) |
| Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | Vũ Đạo Tự Do | 98.61chính thức | CS 34th Nepela Memorial 2026 (Bratislava/SVK) |
| Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | Tổng | 168.48chính thức | CS 34th Nepela Memorial 2026 (Bratislava/SVK) |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | Vũ Đạo Nhịp Lược | 76.04không chính thứcchính thức 70.59 | Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) |
| Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | Vũ Đạo Tự Do | 117.16không chính thứcchính thức 110.86 | Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) |
| Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | Tổng | 193.20không chính thứcchính thức 181.45 | Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | Vũ Đạo Nhịp Lược | 69.54không chính thứcchính thức 66.67 | Pavel Roman Memorial 2024 (Olomouc/CZE) |
| Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | Vũ Đạo Tự Do | 107.56không chính thứcchính thức 103.83 | Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR) |
| Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | Tổng | 176.51không chính thứcchính thức 170.50 | Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | Vũ Đạo Nhịp Lược | 70.89không chính thứcchính thức 65.51 | Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) |
| Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | Vũ Đạo Tự Do | 107.32không chính thứcchính thức 102.83 | Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) |
| Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | Tổng | 178.21không chính thứcchính thức 168.34 | Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Ice Dance Senior với Asaf KAZIMOV | Vũ Đạo Nhịp Lược | 61.85không chính thứcchính thức 53.94 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
| Ice Dance Senior với Asaf KAZIMOV | Vũ Đạo Tự Do | 97.49không chính thức | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
| Ice Dance Senior với Asaf KAZIMOV | Tổng | 159.34không chính thứcchính thức 53.94 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Nikita VITRYANYUK / Nikita VITRANYUK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 52.52chính thức | ISU JGP Ljubljana 2021 (Ljubljana/SLO) |
| Junior Ice Dance với Nikita VITRYANYUK / Nikita VITRANYUK | Vũ Đạo Tự Do | 86.76chính thức | Icechallenge 2021 (AUT) |
| Junior Ice Dance với Nikita VITRYANYUK / Nikita VITRANYUK | Tổng | 138.88chính thức | Icechallenge 2021 (AUT) |
| Juniors Dance với Nikita VITRYANYUK | Vũ Đạo Nhịp Lược | 50.54không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) |
| Juniors Dance với Nikita VITRYANYUK | Vũ Đạo Tự Do | 74.56không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) |
| Juniors Dance với Nikita VITRYANYUK | Tổng | 125.10không chính thức | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | Vũ Đạo Nhịp Lược | 52.60không chính thứcchính thức 51.18 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | Vũ Đạo Nhịp Lược | 54.76không chính thức | Spanish Championships 2019 (San Sebastián/ESP) |
| Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | Vũ Đạo Tự Do | 87.20không chính thức | Spanish Championships 2019 (San Sebastián/ESP) |
| Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | Vũ Đạo Tự Do | 81.15không chính thứcchính thức 79.43 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | Tổng | 141.96không chính thức | Spanish Championships 2019 (San Sebastián/ESP) |
| Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | Tổng | 133.75không chính thứcchính thức 130.61 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Linus COLMOR / Linus Colmor JEPSEN | Vũ Đạo Nhịp Lược | 46.22chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
| Junior Ice Dance với Linus COLMOR / Linus Colmor JEPSEN | Vũ Đạo Tự Do | 77.02không chính thức | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Ice Dance với Linus COLMOR / Linus Colmor JEPSEN | Tổng | 46.22chính thức | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 38.93không chính thức | Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 43.26không chính thức | Spanish Senior Championships 2017 (Jaca/ESP) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 88.34không chính thức | Spanish Senior Championships 2017 (Jaca/ESP) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 53.26không chính thức | Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 43.26không chính thức | Spanish Senior Championships 2017 (Jaca/ESP) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 92.19không chính thức | Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.51không chính thức | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 31.22không chính thức | Spanish Championships 2016 (Vielha/ESP) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 49.13không chính thức | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 59.23không chính thức | Spanish Championships 2016 (Vielha/ESP) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 90.45không chính thức | Spanish Championships 2016 (Vielha/ESP) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 77.64không chính thức | OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND) |
| Advanced Novices Girls | Chương trình Ngắn | 25.93không chính thức | 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA) |
| Advanced Novices Girls | Trượt Tự Do | 52.26không chính thức | 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA) |
| Advanced Novices Girls | Tổng | 78.19không chính thức | 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 26.65không chính thức | Spanish Championships 2015 (San Sebastián/ESP) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 44.48không chính thức | Spanish Championships 2015 (San Sebastián/ESP) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 71.13không chính thức | Spanish Championships 2015 (San Sebastián/ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debs Girls | Trượt Tự Do | 38.69không chính thức | Campeonato España Infantil / Copa Federación 2015 (ESP) |
| Debs Girls | Tổng | 38.69không chính thức | Campeonato España Infantil / Copa Federación 2015 (ESP) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debs Girls | Trượt Tự Do | 37.15không chính thức | Camp. de España Infantil y Copa Federación 2014 (ESP) |
| Debs Girls | Tổng | 37.15không chính thức | Camp. de España Infantil y Copa Federación 2014 (ESP) |
Mùa 2026/2027
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–25.10.2026 | ISU GP Grand Prix de France 2026 Angers/FRA |
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | 5 | 64.78 |
Rhythm Dance 5 (64.78)
|
| 24–27.09.2026 | CS 34th Nepela Memorial 2026 Bratislava/SVK |
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | 11 | 168.48 |
Rhythm Dance 9 (69.87) Free Dance 11 (98.61)
|
Mùa 2025/2026
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.01.2025 | Ephesus Cup 2025 Izmir/TUR |
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | 1 | 176.51 |
Rhythm Dance 1 (68.95) Free Dance 1 (107.56)
|
| 25.11–01.12.2024 | Bosphorus Cup 2024 Istanbul/TUR |
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | WD | ||
| 11–17.11.2024 | ISU CS Tallinn Trophy 2024 Tallinn/EST |
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | 6 | 170.50 |
Rhythm Dance 8 (66.67) Free Dance 6 (103.83)
|
| 09–10.11.2024 | Pavel Roman Memorial 2024 Olomouc/CZE |
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | 2 | 173.78 |
Rhythm Dance 2 (69.54) Free Dance 2 (104.24)
|
| 18–21.09.2024 | 56. Nebelhorn Trophy 2024 Oberstdorf/GER |
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | 11 | 155.06 |
Rhythm Dance 7 (64.04) Free Dance 12 (91.02)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–28.01.2024 | Ephesus Cup 2024 Izmir/TUR |
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | 1 | 178.21 |
Rhythm Dance 1 (70.89) Free Dance 1 (107.32)
|
| 08–14.01.2024 | ISU European Championships 2024 Kaunas/LTU |
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | 23FNR | 58.04 |
Rhythm Dance 23 (58.04)
|
| 27.11–03.12.2023 | Bosphorus Cup 2023 Istanbul/TUR |
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | 3 | 176.36 |
Rhythm Dance 3 (69.99) Free Dance 3 (106.37)
|
| 18–22.10.2023 | ISU Competition TMNCA 2023 NICE/FRA |
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | 1 | 155.89 |
Rhythm Dance 1 (60.34) Free Dance 1 (95.55)
|
| 12–15.10.2023 | Budapest Trophy 2023 Budapest/HUN |
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | 6 | 168.34 |
Rhythm Dance 6 (65.51) Free Dance 6 (102.83)
|
| 28–30.09.2023 | 31th Nepela Memorial Bratislava/SVK |
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | 13 | 143.88 |
Rhythm Dance 13 (56.96) Free Dance 13 (86.92)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.03.2023 | ISU World Figure Skating Championships 2023 Saitama/JPN |
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV | 30 | 53.94 |
Rhythm Dance 30 (53.94)
|
| 23–26.02.2023 | Challenge Cup 2023 Tilburg/NED |
Ice Dance Senior với Asaf KAZIMOV | 6 | 159.34 |
Rhythm Dance 5 (61.85) Free Dance 6 (97.49)
|
Mùa 2021/2022
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02–08.03.2020 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2020 Tallinn/EST |
Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | 18 | 130.61 |
Rhythm Dance 20 (51.18) Free Dance 17 (79.43)
|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | 7 | 133.75 |
Rhythm Dance 9 (52.60) Free Dance 7 (81.15)
|
| 13–15.12.2019 | Spanish Championships 2019 🥇 Nat. champion San Sebastián/ESP |
Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | 1 | 141.96 |
Rhythm Dance 1 (54.76) Free Dance 1 (87.20)
|
| 25–28.09.2019 | ISU JGP Croatia Cup 2019 Zagreb/CRO |
Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | 13 | 122.89 |
Rhythm Dance 13 (49.36) Free Dance 13 (73.53)
|
| 21–24.08.2019 | ISU JGP Courchevel 2019 Courchevel/FRA |
Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | 16 | 104.28 |
Rhythm Dance 15 (46.36) Free Dance 18 (57.92)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–10.03.2019 | ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 Zagreb/CRO |
Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | 21FNR | 46.22 |
Rhythm Dance 21 (46.22)
|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Junior Ice Dance với Linus COLMOR | 9 | 124.59 |
Rhythm Dance 10 (47.57) Free Dance 7 (77.02)
|
| 14–16.12.2018 | Spanish Championships 2018 🥇 Nat. champion Logroño/ESP |
Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN | 1 | 116.14 |
Rhythm Dance 1 (49.28) Free Dance 1 (66.86)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01–04.02.2018 | Mentor Torun Cup 2018 Toruń/POL |
Advanced Novice Girls | 2 | 92.19 |
Short Program 1 (38.93) Free Skating 2 (53.26)
|
| 15.12.2017–17.12.2018 | Spanish Senior Championships 2017 🥇 Nat. champion Jaca/ESP |
Advanced Novice Girls | 1 | 43.26 |
Short Program 1 (43.26) Free Skating 1 (88.34)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.04.2017 | 9Th Rooster Cup - 2017 FRA |
Advanced Novices Girls | 10 | 78.19 |
Short Program 13 (25.93) Free Skating 4 (52.26)
|
| 16–18.12.2016 | Spanish Championships 2016 🏅 Nat. 2 Vielha/ESP |
Advanced Novice Girls | 2 | 90.45 |
Short Program 2 (31.22) Free Skating 2 (59.23)
|
| 16–20.11.2016 | OPEN D'ANDORRA 2016 Canillo/AND |
Advanced Novice Girls | 4 | 77.64 |
Short Program 4 (28.51) Free Skating 4 (49.13)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 18–20.12.2015 | Spanish Championships 2015 Nat. 13 San Sebastián/ESP |
Advanced Novice Girls | 13 | 71.13 |
Short Program 13 (26.65) Free Skating 14 (44.48)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 11–12.04.2015 | Campeonato España Infantil / Copa Federación 2015 🏅 Nat. 2 ESP |
Debs Girls | 2 | 38.69 |
Free Skating 2 (38.69)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25–27.04.2014 | Camp. de España Infantil y Copa Federación 2014 🥇 Nat. champion ESP |
Debs Girls | 1 | 37.15 |
Free Skating 1 (37.15)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Ice Dance
17.03.2027 · Tampere, FIN
112.29 / 98.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 17.02.2027
Rhythm Dance
44.45Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) với Asaf KAZIMOV
Free Dance
67.84Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) với Asaf KAZIMOV
European Championships — Ice Dance
27.01.2027 · Lausanne, SUI
112.29 / 85.00 tối thiểu✓ met
ngày cuối để đạt được: 30.12.2026
Rhythm Dance
44.45Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) với Asaf KAZIMOV
Free Dance
67.84Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) với Asaf KAZIMOV
