fsresults

Sofia VAL

ESP ESP · FMDI (13/14)

2004-11-14 Madrid 164 cm Madrid ⛸ từ 2009 university student Xếp Hạng Thế Giới: #40 Senior Ice Dance với KAZIMOV Asaf (1047 pts, 2026/2027)

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 21.05.2026

Trượt với: Linus Colmor JEPSEN (18/19–19/20); Linus COLMOR (18/19); Nikita VITRYANYUK (21/22); Nikita VITRANYUK (21/22); Asaf KAZIMOV (22/23–26/27)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV Vũ Đạo Nhịp Lược 76.04không chính thứcchính thức 70.59 Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) 2025/2026
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV Vũ Đạo Tự Do 117.16không chính thứcchính thức 110.86 Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) 2025/2026
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV Tổng 193.20không chính thứcchính thức 181.45 Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 38.93không chính thức Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) 2017/2018
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 43.26không chính thức Spanish Senior Championships 2017 (Jaca/ESP) 2017/2018
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 88.34không chính thức Spanish Senior Championships 2017 (Jaca/ESP) 2017/2018
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 53.26không chính thức Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) 2017/2018
Advanced Novice Girls Tổng 92.19không chính thức Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL) 2017/2018
Advanced Novice Girls Tổng 90.45không chính thức Spanish Championships 2016 (Vielha/ESP) 2016/2017
Advanced Novices Girls Chương trình Ngắn 25.93không chính thức 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA) 2016/2017
Advanced Novices Girls Trượt Tự Do 52.26không chính thức 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA) 2016/2017
Advanced Novices Girls Tổng 78.19không chính thức 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA) 2016/2017
Debs Girls Tổng 38.69không chính thức Campeonato España Infantil / Copa Federación 2015 (ESP) 2014/2015
Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN Vũ Đạo Nhịp Lược 52.60không chính thứcchính thức 52.52 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) 2019/2020
Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN Vũ Đạo Nhịp Lược 54.76không chính thức Spanish Championships 2019 (San Sebastián/ESP) 2019/2020
Junior Ice Dance với Nikita VITRYANYUK / Nikita VITRANYUK Vũ Đạo Tự Do 86.76chính thức Icechallenge 2021 (AUT) 2021/2022
Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN Vũ Đạo Tự Do 87.20không chính thức Spanish Championships 2019 (San Sebastián/ESP) 2019/2020
Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN Tổng 141.96không chính thức Spanish Championships 2019 (San Sebastián/ESP) 2019/2020
Junior Ice Dance với Nikita VITRYANYUK / Nikita VITRANYUK Tổng 138.88chính thức Icechallenge 2021 (AUT) 2021/2022
Juniors Dance với Nikita VITRYANYUK Vũ Đạo Nhịp Lược 50.54không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) 2021/2022
Juniors Dance với Nikita VITRYANYUK Vũ Đạo Tự Do 74.56không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) 2021/2022
Juniors Dance với Nikita VITRYANYUK Tổng 125.10không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2026/2027

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV Vũ Đạo Nhịp Lược 69.87chính thức CS 34th Nepela Memorial 2026 (Bratislava/SVK)
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV Vũ Đạo Tự Do 98.61chính thức CS 34th Nepela Memorial 2026 (Bratislava/SVK)
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV Tổng 168.48chính thức CS 34th Nepela Memorial 2026 (Bratislava/SVK)

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV Vũ Đạo Nhịp Lược 76.04không chính thứcchính thức 70.59 Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL)
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV Vũ Đạo Tự Do 117.16không chính thứcchính thức 110.86 Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL)
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV Tổng 193.20không chính thứcchính thức 181.45 Sofia Trophy 2026 (Sofia/BUL)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV Vũ Đạo Nhịp Lược 69.54không chính thứcchính thức 66.67 Pavel Roman Memorial 2024 (Olomouc/CZE)
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV Vũ Đạo Tự Do 107.56không chính thứcchính thức 103.83 Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR)
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV Tổng 176.51không chính thứcchính thức 170.50 Ephesus Cup 2025 (Izmir/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV Vũ Đạo Nhịp Lược 70.89không chính thứcchính thức 65.51 Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR)
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV Vũ Đạo Tự Do 107.32không chính thứcchính thức 102.83 Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR)
Senior Ice Dance với Asaf KAZIMOV Tổng 178.21không chính thứcchính thức 168.34 Ephesus Cup 2024 (Izmir/TUR)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Ice Dance Senior với Asaf KAZIMOV Vũ Đạo Nhịp Lược 61.85không chính thứcchính thức 53.94 Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)
Ice Dance Senior với Asaf KAZIMOV Vũ Đạo Tự Do 97.49không chính thức Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)
Ice Dance Senior với Asaf KAZIMOV Tổng 159.34không chính thứcchính thức 53.94 Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ice Dance với Nikita VITRYANYUK / Nikita VITRANYUK Vũ Đạo Nhịp Lược 52.52chính thức ISU JGP Ljubljana 2021 (Ljubljana/SLO)
Junior Ice Dance với Nikita VITRYANYUK / Nikita VITRANYUK Vũ Đạo Tự Do 86.76chính thức Icechallenge 2021 (AUT)
Junior Ice Dance với Nikita VITRYANYUK / Nikita VITRANYUK Tổng 138.88chính thức Icechallenge 2021 (AUT)
Juniors Dance với Nikita VITRYANYUK Vũ Đạo Nhịp Lược 50.54không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA)
Juniors Dance với Nikita VITRYANYUK Vũ Đạo Tự Do 74.56không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA)
Juniors Dance với Nikita VITRYANYUK Tổng 125.10không chính thức FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN Vũ Đạo Nhịp Lược 52.60không chính thứcchính thức 51.18 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN Vũ Đạo Nhịp Lược 54.76không chính thức Spanish Championships 2019 (San Sebastián/ESP)
Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN Vũ Đạo Tự Do 87.20không chính thức Spanish Championships 2019 (San Sebastián/ESP)
Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN Vũ Đạo Tự Do 81.15không chính thứcchính thức 79.43 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN Tổng 141.96không chính thức Spanish Championships 2019 (San Sebastián/ESP)
Junior Ice Dance với Linus Colmor JEPSEN Tổng 133.75không chính thứcchính thức 130.61 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Ice Dance với Linus COLMOR / Linus Colmor JEPSEN Vũ Đạo Nhịp Lược 46.22chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)
Junior Ice Dance với Linus COLMOR / Linus Colmor JEPSEN Vũ Đạo Tự Do 77.02không chính thức Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER)
Junior Ice Dance với Linus COLMOR / Linus Colmor JEPSEN Tổng 46.22chính thức ISU World Junior Figure Skating Championships 2019 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 38.93không chính thức Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL)
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 43.26không chính thức Spanish Senior Championships 2017 (Jaca/ESP)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 88.34không chính thức Spanish Senior Championships 2017 (Jaca/ESP)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 53.26không chính thức Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL)
Advanced Novice Girls Tổng 43.26không chính thức Spanish Senior Championships 2017 (Jaca/ESP)
Advanced Novice Girls Tổng 92.19không chính thức Mentor Torun Cup 2018 (Toruń/POL)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.51không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND)
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 31.22không chính thức Spanish Championships 2016 (Vielha/ESP)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 49.13không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 59.23không chính thức Spanish Championships 2016 (Vielha/ESP)
Advanced Novice Girls Tổng 90.45không chính thức Spanish Championships 2016 (Vielha/ESP)
Advanced Novice Girls Tổng 77.64không chính thức OPEN D'ANDORRA 2016 (Canillo/AND)
Advanced Novices Girls Chương trình Ngắn 25.93không chính thức 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA)
Advanced Novices Girls Trượt Tự Do 52.26không chính thức 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA)
Advanced Novices Girls Tổng 78.19không chính thức 9Th Rooster Cup - 2017 (FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 26.65không chính thức Spanish Championships 2015 (San Sebastián/ESP)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 44.48không chính thức Spanish Championships 2015 (San Sebastián/ESP)
Advanced Novice Girls Tổng 71.13không chính thức Spanish Championships 2015 (San Sebastián/ESP)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debs Girls Trượt Tự Do 38.69không chính thức Campeonato España Infantil / Copa Federación 2015 (ESP)
Debs Girls Tổng 38.69không chính thức Campeonato España Infantil / Copa Federación 2015 (ESP)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Debs Girls Trượt Tự Do 37.15không chính thức Camp. de España Infantil y Copa Federación 2014 (ESP)
Debs Girls Tổng 37.15không chính thức Camp. de España Infantil y Copa Federación 2014 (ESP)