fsresults

Sofia VISHNJAKOVA không hoạt động

EST EST · FSC Arabesk (18/19–23/24)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice 2008-2011 Girls Chương trình Ngắn 26.05 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) 2023/2024
Advanced Novice 2008-2011 Girls Trượt Tự Do 47.28 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) 2023/2024
Advanced Novice 2008-2011 Girls Tổng 73.33 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) 2023/2024
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice 2011 And Younger Girls Tổng 33.19 Volvo Open Cup 46 th. (Riga/LAT) 2021/2022
Basic Novice Girls Tổng 34.66 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Chicks "axel" 2011 Girls Tổng 25.09 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Chicks A Girls Tổng 28.27 Narva Cup 2019 (Narva/EST) 2019/2020
Chicks A Girls 2011 Tổng 24.10 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST) 2019/2020
Chicks Girls Tổng 22.81 Narva Cup 2018 (Narva/EST) 2018/2019
Cubs A Girls Tổng 26.65 Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST) 2021/2022
Cubs A Girls 2011 Tổng 33.98 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Cubs B 2011 Girls Tổng 26.78 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST) 2020/2021
Intermediate Novice Girls Tổng 40.36 Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT) 2023/2024
Pre-Chicks A 2011 Girls Tổng 21.46 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice 2008-2011 Girls Chương trình Ngắn 26.05 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)
Advanced Novice 2008-2011 Girls Trượt Tự Do 47.28 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)
Advanced Novice 2008-2011 Girls Tổng 73.33 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 40.36 Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT)
Intermediate Novice Girls Tổng 40.36 Volvo Open Cup 50th InterClub (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 34.66 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 34.66 Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST)
Intermediate Novice Girls Trượt Tự Do 37.85 Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT)
Intermediate Novice Girls Tổng 37.85 Volvo Open Cup 49th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice 2011 And Younger Girls Trượt Tự Do 33.19 Volvo Open Cup 46 th. (Riga/LAT)
Basic Novice 2011 And Younger Girls Tổng 33.19 Volvo Open Cup 46 th. (Riga/LAT)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 26.65 Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls Tổng 26.65 Tallinn Open Championships 2021 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls 2011 Trượt Tự Do 33.98 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)
Cubs A Girls 2011 Tổng 33.98 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B 2011 Girls Trượt Tự Do 26.78 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)
Cubs B 2011 Girls Tổng 26.78 Tallinn Trophy 2020 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks "axel" 2011 Girls Trượt Tự Do 25.09 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)
Chicks "axel" 2011 Girls Tổng 25.09 Tallinn Trophy Kids 2019 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls Trượt Tự Do 28.27 Narva Cup 2019 (Narva/EST)
Chicks A Girls Tổng 28.27 Narva Cup 2019 (Narva/EST)
Chicks A Girls 2011 Trượt Tự Do 24.10 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)
Chicks A Girls 2011 Tổng 24.10 Tallinn Trophy 2019 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Girls Trượt Tự Do 22.81 Narva Cup 2018 (Narva/EST)
Chicks Girls Tổng 22.81 Narva Cup 2018 (Narva/EST)
Pre-Chicks A 2011 Girls Trượt Tự Do 21.46 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST)
Pre-Chicks A 2011 Girls Tổng 21.46 Tallinn Trophy Kids 2018 (Tallinn/EST)