fsresults

Sofia ZHURAULIOVA

SWE SWE · IFK Västerås Konståkningsklubb (21/22) → IFKVä (22/23) → IFK Västerås KK (22/23–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå 3 Tổng 25.10 NKF Trofen 2025 (Nyköping/SWE) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Blå 2 Tổng 26.23 Borlängekristallen 2025 (Borlänge Ishall/SWE) 2024/2025
Blå 4 Tổng 19.78 Sundsvallscupen (Brandcode center, Gärdehov/SWE) 2024/2025
Miniorer B Tổng 17.67 BKKs Vårtrofen (SWE) 2021/2022
Youth 13 B Girls Tổng 24.84 Borlängekristallen 2024 (Borlänge Ishall/SWE) 2023/2024

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 3 Trượt Tự Do 25.10 NKF Trofen 2025 (Nyköping/SWE)
Blå 3 Tổng 25.10 NKF Trofen 2025 (Nyköping/SWE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Blå 2 Trượt Tự Do 26.23 Borlängekristallen 2025 (Borlänge Ishall/SWE)
Blå 2 Tổng 26.23 Borlängekristallen 2025 (Borlänge Ishall/SWE)
Blå 4 Trượt Tự Do 19.78 Sundsvallscupen (Brandcode center, Gärdehov/SWE)
Blå 4 Tổng 19.78 Sundsvallscupen (Brandcode center, Gärdehov/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 B Girls Trượt Tự Do 24.84 Borlängekristallen 2024 (Borlänge Ishall/SWE)
Youth 13 B Girls Tổng 24.84 Borlängekristallen 2024 (Borlänge Ishall/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youth 13 B Girls Trượt Tự Do 23.97 Trandansen (Sydnärkehallen Hallsberg/SWE)
Youth 13 B Girls Tổng 23.97 Trandansen (Sydnärkehallen Hallsberg/SWE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Miniorer B Trượt Tự Do 17.67 BKKs Vårtrofen (SWE)
Miniorer B Tổng 17.67 BKKs Vårtrofen (SWE)