Sofianna SALONEN không hoạt động Access
Cũng làm trọng tài → hồ sơ trọng tài
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Kultafinaali Novice Girls | Trượt Tự Do | 47.19 | Noviisit Kultafinaali ja Hopeafinaali 2019-2020 (FIN) | 2019/2020 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs A, Girls | Tổng | 26.85 | STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE) | 2016/2017 |
| Debutants A, Girls | Tổng | 37.43 | IC Froggie Cup 2019 (FIN) | 2018/2019 |
| Debutants A, Girls 1.7.2005-31.12.2007 | Tổng | 37.94 | Froggie Cup Interclub 2018 (FIN) | 2017/2018 |
| Debytant | Tổng | 31.69 | 2.lohkokilpailu L4 Rauma 12.-13.1.2019 (FIN) | 2018/2019 |
| Debytant Girls | Tổng | 36.39 | YL Debytantit ja noviisipojat LIII 1.vk 12.11.2017 (FIN) | 2017/2018 |
| Debytanttitytöt Lohko 3 2.vk | Tổng | 39.50 | Tikkurila TRIO 10-11.2.2018 taitoluistelukisa (FIN) | 2017/2018 |
| Novice B Girls Born 6/2006 Or Earlier | Tổng | 43.87 | Easter Skate 2020 (FIN) | 2019/2020 |
| Novice Girls 2004-2005 | Tổng | 40.03 | Kans. jun, sen ja nov. 3. lohkon 2. lohkokilpailu (FIN) | 2019/2020 |
| Novice Synt. 2004-2005 | Tổng | 43.86 | Junioreiden ja Senioreiden 3L. 1.vk ja Noviisien k (FIN) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Kultafinaali Novice Girls | Trượt Tự Do | 47.19 | Noviisit Kultafinaali ja Hopeafinaali 2019-2020 (FIN) |
| Novice B Girls Born 6/2006 Or Earlier | Trượt Tự Do | 43.87 | Easter Skate 2020 (FIN) |
| Novice B Girls Born 6/2006 Or Earlier | Tổng | 43.87 | Easter Skate 2020 (FIN) |
| Novice Girls 2004-2005 | Trượt Tự Do | 40.03 | Kans. jun, sen ja nov. 3. lohkon 2. lohkokilpailu (FIN) |
| Novice Girls 2004-2005 | Tổng | 40.03 | Kans. jun, sen ja nov. 3. lohkon 2. lohkokilpailu (FIN) |
| Novice Synt. 2004-2005 | Trượt Tự Do | 43.86 | Junioreiden ja Senioreiden 3L. 1.vk ja Noviisien k (FIN) |
| Novice Synt. 2004-2005 | Tổng | 43.86 | Junioreiden ja Senioreiden 3L. 1.vk ja Noviisien k (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debutants A, Girls | Trượt Tự Do | 37.43 | IC Froggie Cup 2019 (FIN) |
| Debutants A, Girls | Tổng | 37.43 | IC Froggie Cup 2019 (FIN) |
| Debytant | Trượt Tự Do | 31.69 | 2.lohkokilpailu L4 Rauma 12.-13.1.2019 (FIN) |
| Debytant | Tổng | 31.69 | 2.lohkokilpailu L4 Rauma 12.-13.1.2019 (FIN) |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 33.96 | SM-noviisit ja Debytantit 1.lk. L4 27.-28.10.2018 (FIN) |
| Debytant Girls | Tổng | 33.96 | SM-noviisit ja Debytantit 1.lk. L4 27.-28.10.2018 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debutants A, Girls 1.7.2005-31.12.2007 | Trượt Tự Do | 37.94 | Froggie Cup Interclub 2018 (FIN) |
| Debutants A, Girls 1.7.2005-31.12.2007 | Tổng | 37.94 | Froggie Cup Interclub 2018 (FIN) |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 36.39 | YL Debytantit ja noviisipojat LIII 1.vk 12.11.2017 (FIN) |
| Debytant Girls | Tổng | 36.39 | YL Debytantit ja noviisipojat LIII 1.vk 12.11.2017 (FIN) |
| Debytanttitytöt Lohko 3 2.vk | Trượt Tự Do | 39.50 | Tikkurila TRIO 10-11.2.2018 taitoluistelukisa (FIN) |
| Debytanttitytöt Lohko 3 2.vk | Tổng | 39.50 | Tikkurila TRIO 10-11.2.2018 taitoluistelukisa (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs A, Girls | Trượt Tự Do | 26.85 | STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE) |
| Cubs A, Girls | Tổng | 26.85 | STOCKHOLM TROPHY 2017 (SWE) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06.03.2020–07.03.3030 | Noviisit Kultafinaali ja Hopeafinaali 2019-2020 FIN |
Kultafinaali Novice Girls |
Free Skating 2 (47.19)
|
||
| 21–23.02.2020 | Easter Skate 2020 FIN |
Novice B Girls Born 6/2006 Or Earlier | 2 | 43.87 |
Free Skating 2 (43.87)
|
| 18–19.01.2020 | Kans. jun, sen ja nov. 3. lohkon 2. lohkokilpailu FIN |
Novice Girls 2004-2005 | 6 | 40.03 |
Free Skating 6 (40.03)
|
| 16–17.11.2019 | Junioreiden ja Senioreiden 3L. 1.vk ja Noviisien k FIN |
Novice Synt. 2004-2005 | 2 | 43.86 |
Free Skating 2 (43.86)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–03.02.2019 | IC Froggie Cup 2019 FIN |
Debutants A, Girls | 26 | 37.43 |
Free Skating 26 (37.43)
|
| 03.12.2018 | 2.lohkokilpailu L4 Rauma 12.-13.1.2019 FIN |
Debytant | 27 | 31.69 |
Free Skating 27 (31.69)
|
| 27–28.10.2018 | SM-noviisit ja Debytantit 1.lk. L4 27.-28.10.2018 FIN |
Debytant Girls | 27 | 33.96 |
Free Skating 27 (33.96)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–11.02.2018 | Tikkurila TRIO 10-11.2.2018 taitoluistelukisa FIN |
Debytanttitytöt Lohko 3 2.vk | 24 | 39.50 |
Free Skating 24 (39.50)
|
| 05–07.01.2018 | Froggie Cup Interclub 2018 FIN |
Debutants A, Girls 1.7.2005-31.12.2007 | 24 | 37.94 |
Free Skating 24 (37.94)
|
| 12.11.2017 | YL Debytantit ja noviisipojat LIII 1.vk 12.11.2017 FIN |
Debytant Girls | 23 | 36.39 |
Free Skating 23 (36.39)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.03.2017 | STOCKHOLM TROPHY 2017 SWE |
Cubs A, Girls | 5 | 26.85 |
Free Skating 5 (26.85)
|