Sofie HORAKOVA Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novacci Older Girls | Tổng | 18.46 | Havirovska ruze (CZE) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Novacci Older | Tổng | 18.60 | Karvinsky kahanec (Karvina/CZE) | 2025/2026 |
| Novacci Younger Girls | Tổng | 11.73 | Velka cena mesta Prostejov (Prostejov/CZE) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novacci Older | Trượt Tự Do | 18.60 | Karvinsky kahanec (Karvina/CZE) |
| Novacci Older | Tổng | 18.60 | Karvinsky kahanec (Karvina/CZE) |
| Novacci Older Girls | Trượt Tự Do | 18.46 | Havirovska ruze (CZE) |
| Novacci Older Girls | Tổng | 18.46 | Havirovska ruze (CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novacci Younger Girls | Trượt Tự Do | 11.73 | Velka cena mesta Prostejov (Prostejov/CZE) |
| Novacci Younger Girls | Tổng | 11.73 | Velka cena mesta Prostejov (Prostejov/CZE) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15.03.2026 | Velka cena mesta Prostejova v krasobrusleni CZE |
Novacci Older Girls | 3 | 18.04 |
Free Skating 3 (18.04)
|
| 21.02.2026 | VC Ceska Trebova Ceska Trebova/CZE |
Novacci Older Girls | 6 | 14.05 |
Free Skating 6 (14.05)
|
| 31.01.2026 | Na ostri noze Vyskov/CZE |
Novacci Older | WD | ||
| 24.01.2026 | Karvinsky kahanec Karvina/CZE |
Novacci Older | 4 | 18.60 |
Free Skating 4 (18.60)
|
| 14.12.2025 | Havirovska ruze CZE |
Novacci Older Girls | 5 | 18.46 |
Free Skating 5 (18.46)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.03.2025 | Velka cena mesta Prostejov Prostejov/CZE |
Novacci Younger Girls | 4 | 11.73 |
Free Skating 4 (11.73)
|