Sofie ISAKSEN không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Springs | Tổng | 15.15 | TT Kunstløpstevne 2015 (NOR) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs Girls 1 | Tổng | 13.27 | OI Skøytestevne (oppv, cubs, springs) 2012 (NOR) | 2012/2013 |
| Cubs Girls 2 | Tổng | 18.66 | LIL Kunstløpstevne 2014 (NOR) | 2013/2014 |
| Cubs Girls 3 | Tổng | 21.55 | TT Kunstløp stevne 2014 (NOR) | 2013/2014 |
| Cubs Girls Gruppe 1 | Tổng | 16.56 | BSK Kunstløpstevne 2013 (NOR) | 2013/2014 |
| Cubs Girls Gruppe 3 | FRILAP | 8.34 | Tønsberg Turn Kunstløp klubb stevne 2011 (NOR) | 2010/2011 |
| Cubs Gruppe 1 | Tổng | 17.39 | TSK stevnet 2013 (NOR) | 2012/2013 |
| Springs Girls | Tổng | 18.55 | Bærum Skøyteklubb Kunstløpstevne (NOR) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Springs | Trượt Tự Do | 15.15 | TT Kunstløpstevne 2015 (NOR) |
| Springs | Tổng | 15.15 | TT Kunstløpstevne 2015 (NOR) |
| Springs Girls | Trượt Tự Do | 18.55 | Bærum Skøyteklubb Kunstløpstevne (NOR) |
| Springs Girls | Tổng | 18.55 | Bærum Skøyteklubb Kunstløpstevne (NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Girls 2 | Trượt Tự Do | 18.66 | LIL Kunstløpstevne 2014 (NOR) |
| Cubs Girls 2 | Tổng | 18.66 | LIL Kunstløpstevne 2014 (NOR) |
| Cubs Girls 3 | Trượt Tự Do | 21.55 | TT Kunstløp stevne 2014 (NOR) |
| Cubs Girls 3 | Tổng | 21.55 | TT Kunstløp stevne 2014 (NOR) |
| Cubs Girls Gruppe 1 | Trượt Tự Do | 16.56 | BSK Kunstløpstevne 2013 (NOR) |
| Cubs Girls Gruppe 1 | Tổng | 16.56 | BSK Kunstløpstevne 2013 (NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Girls 1 | Trượt Tự Do | 13.27 | OI Skøytestevne (oppv, cubs, springs) 2012 (NOR) |
| Cubs Girls 1 | Tổng | 13.27 | OI Skøytestevne (oppv, cubs, springs) 2012 (NOR) |
| Cubs Girls 3 | Trượt Tự Do | 18.87 | TT kunstløpstevne (NOR) |
| Cubs Girls 3 | Tổng | 18.87 | TT kunstløpstevne (NOR) |
| Cubs Gruppe 1 | Trượt Tự Do | 17.39 | TSK stevnet 2013 (NOR) |
| Cubs Gruppe 1 | Tổng | 17.39 | TSK stevnet 2013 (NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs Girls Gruppe 3 | FRILAP | 8.34 | Tønsberg Turn Kunstløp klubb stevne 2011 (NOR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.03.2015 | TT Kunstløpstevne 2015 NOR |
Springs | 30 | 15.15 |
Free Skating 30 (15.15)
|
| 15–16.11.2014 | Bærum Skøyteklubb Kunstløpstevne NOR |
Springs Girls | 20 | 18.55 |
Free Skating 20 (18.55)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–09.03.2014 | TT Kunstløp stevne 2014 NOR |
Cubs Girls 3 | 2 | 21.55 |
Free Skating 2 (21.55)
|
| 22–23.02.2014 | LIL Kunstløpstevne 2014 NOR |
Cubs Girls 2 | 3 | 18.66 |
Free Skating 3 (18.66)
|
| 16–17.11.2013 | BSK Kunstløpstevne 2013 NOR |
Cubs Girls Gruppe 1 | 7 | 16.56 |
Free Skating 7 (16.56)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 02.03.2013 | TT kunstløpstevne NOR |
Cubs Girls 3 | 6 | 18.87 |
Free Skating 6 (18.87)
|
| 26–27.01.2013 | TSK stevnet 2013 NOR |
Cubs Gruppe 1 | 11 | 17.39 |
Free Skating 11 (17.39)
|
| 13–14.10.2012 | OI Skøytestevne (oppv, cubs, springs) 2012 NOR |
Cubs Girls 1 | 15 | 13.27 |
Free Skating 15 (13.27)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.02.2011 | Tønsberg Turn Kunstløp klubb stevne 2011 NOR |
Cubs Girls Gruppe 3 |
Frilap 24 (8.34)
|