fsresults

Sofie KANKAANPÄÄ không hoạt động

FIN FIN · KAT (09/10–11/12) → KATA (12/13–14/15)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 19.53 Jun ja Sen I-lohkon 2. valintakilpailu (FIN) 2014/2015
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Chương trình Ngắn 21.98 Junioreiden 2. vk LOHKO 1. 18-19.1.2014 (FIN) 2013/2014
Junior Lohko I Chương trình Ngắn 23.54 Junioreiden ja senioreiden 1. vk. 27.-28.10.2012 (FIN) 2012/2013
Junior Lohko I Trượt Tự Do 38.80 Junioreiden ja senioreiden 1. vk. 27.-28.10.2012 (FIN) 2012/2013
Junior Lohko I Tổng 62.34 Junioreiden ja senioreiden 1. vk. 27.-28.10.2012 (FIN) 2012/2013
Kansalliset Junior Women Lohko I Chương trình Ngắn 25.17 Kansallisten junioreiden ja senioreiden 1.VK 26.-2 (FIN) 2013/2014
Kansalliset Junior Women Lohko I Trượt Tự Do 34.79 KANS.JUNIOREIDEN JA SENIOREIDEN 2 VK. 18.-20.1.201 (FIN) 2012/2013
Kansalliset Junior Women Lohko I Tổng 55.58 KANS.JUNIOREIDEN JA SENIOREIDEN 2 VK. 18.-20.1.201 (FIN) 2012/2013
Novice 13.2.2010 Tổng 19.99 Noviisit 2. valintakilpailu III lohko 130210 (FIN) 2009/2010
Noviisien I-Lohkon 1. Valintakilpailu Tổng 32.35 Noviisien I-ja II lohkon 1. valintakilpailu (FIN) 2011/2012
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 19.53 Jun ja Sen I-lohkon 2. valintakilpailu (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Chương trình Ngắn 21.98 Junioreiden 2. vk LOHKO 1. 18-19.1.2014 (FIN)
Kansalliset Junior Women Lohko I Chương trình Ngắn 25.17 Kansallisten junioreiden ja senioreiden 1.VK 26.-2 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Lohko I Chương trình Ngắn 23.54 Junioreiden ja senioreiden 1. vk. 27.-28.10.2012 (FIN)
Junior Lohko I Trượt Tự Do 38.80 Junioreiden ja senioreiden 1. vk. 27.-28.10.2012 (FIN)
Junior Lohko I Tổng 62.34 Junioreiden ja senioreiden 1. vk. 27.-28.10.2012 (FIN)
Kansalliset Junior Women Lohko I Chương trình Ngắn 20.79 KANS.JUNIOREIDEN JA SENIOREIDEN 2 VK. 18.-20.1.201 (FIN)
Kansalliset Junior Women Lohko I Trượt Tự Do 34.79 KANS.JUNIOREIDEN JA SENIOREIDEN 2 VK. 18.-20.1.201 (FIN)
Kansalliset Junior Women Lohko I Tổng 55.58 KANS.JUNIOREIDEN JA SENIOREIDEN 2 VK. 18.-20.1.201 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Noviisien I-Lohkon 1. Valintakilpailu Trượt Tự Do 32.35 Noviisien I-ja II lohkon 1. valintakilpailu (FIN)
Noviisien I-Lohkon 1. Valintakilpailu Tổng 32.35 Noviisien I-ja II lohkon 1. valintakilpailu (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novice 13.2.2010 Trượt Tự Do 19.99 Noviisit 2. valintakilpailu III lohko 130210 (FIN)
Novice 13.2.2010 Tổng 19.99 Noviisit 2. valintakilpailu III lohko 130210 (FIN)