fsresults

Sofie PALECKOVA không hoạt động

CZE CZE · TJ Kralupy nad Vltavou (14/15–18/19) → USK Praha (18/19–21/22)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Girls Chương trình Ngắn 28.97 VC Noveho Jicina (CZE) 2018/2019
Girls Trượt Tự Do 52.29 VC ASK Lovosice (CZE) 2019/2020
Girls Tổng 79.93 VC ASK Lovosice (CZE) 2019/2020
Girls A Tổng 46.31 Mladoboleslavsky pohar (CZE) 2018/2019
Younger Girls Chương trình Ngắn 25.51 VC Nachoda 2017 (CZE) 2016/2017
Younger Girls Trượt Tự Do 42.86 Pribramsky kahan 2017 (CZE) 2017/2018
Younger Girls Tổng 59.07 VC Koprivnice (CZE) 2016/2017
Youngest Girls Tổng 31.28 VC Breclavi (CZE) 2015/2016
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Girls Chương trình Ngắn 28.44 VC Breclavi (CZE)
Girls Trượt Tự Do 52.29 VC ASK Lovosice (CZE)
Girls Tổng 79.93 VC ASK Lovosice (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Girls Chương trình Ngắn 28.97 VC Noveho Jicina (CZE)
Girls Trượt Tự Do 50.58 VC Noveho Jicina (CZE)
Girls Tổng 79.55 VC Noveho Jicina (CZE)
Girls A Trượt Tự Do 46.31 Mladoboleslavsky pohar (CZE)
Girls A Tổng 46.31 Mladoboleslavsky pohar (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Younger Girls Trượt Tự Do 42.86 Pribramsky kahan 2017 (CZE)
Younger Girls Tổng 42.86 Pribramsky kahan 2017 (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Younger Girls Chương trình Ngắn 25.51 VC Nachoda 2017 (CZE)
Younger Girls Trượt Tự Do 36.38 VC Koprivnice (CZE)
Younger Girls Tổng 59.07 VC Koprivnice (CZE)
Youngest Girls Trượt Tự Do 30.18 VC Noveho Jicina 2016 (CZE)
Youngest Girls Tổng 30.18 VC Noveho Jicina 2016 (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youngest Girls Trượt Tự Do 31.28 VC Breclavi (CZE)
Youngest Girls Tổng 31.28 VC Breclavi (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youngest Girls Trượt Tự Do 26.90 VC Plzne 2015 (CZE)
Youngest Girls Tổng 26.90 VC Plzne 2015 (CZE)