fsresults

Sofie RUZICKOVA

CZE CZE · SKK Karvina (18/19–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Girls Tổng 32.50 Mala cena Breclavi (Breclav/CZE) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Novacci Older Girls Tổng 20.69 Karvinsky Kahanec (CZE) 2019/2020
Novacci Younger Girls Tổng 13.97 MC Koprivnice (CZE) 2018/2019
Younger Girls Tổng 30.69 Orlovska Pirueta (Orlova/CZE) 2022/2023
Youngest Girls Tổng 26.49 VC Cesky Tesin (CZE) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Girls Trượt Tự Do 32.50 Mala cena Breclavi (Breclav/CZE)
Girls Tổng 32.50 Mala cena Breclavi (Breclav/CZE)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Girls Trượt Tự Do 27.98 Beskydska pirueta 21. rocnik (Trinec/CZE)
Girls Tổng 27.98 Beskydska pirueta 21. rocnik (Trinec/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Younger Girls Trượt Tự Do 27.52 VC Karvina (Karvina/CZE)
Younger Girls Tổng 27.52 VC Karvina (Karvina/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Younger Girls Trượt Tự Do 30.69 Orlovska Pirueta (Orlova/CZE)
Younger Girls Tổng 30.69 Orlovska Pirueta (Orlova/CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Youngest Girls Trượt Tự Do 26.49 VC Cesky Tesin (CZE)
Youngest Girls Tổng 26.49 VC Cesky Tesin (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novacci Older Girls Trượt Tự Do 20.69 Karvinsky Kahanec (CZE)
Novacci Older Girls Tổng 20.69 Karvinsky Kahanec (CZE)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Novacci Younger Girls Trượt Tự Do 13.97 MC Koprivnice (CZE)
Novacci Younger Girls Tổng 13.97 MC Koprivnice (CZE)