fsresults

Sofija KATESCENKO

LTU LTU · Sidabrine Paciuza (25/26)

Trượt với: Artemij PUMPUTIS (25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Ice Dance với Artemij PUMPUTIS Vũ Đạo Mẫu 9.52 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Basic Novice Ice Dance với Artemij PUMPUTIS Vũ Đạo Tự Do 14.62 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Basic Novice Ice Dance với Artemij PUMPUTIS Tổng 31.81 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Chicks Axel 2015 Girls Tổng 24.67 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) 2023/2024
Chicks Axel Girls Tổng 21.47 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT) 2023/2024
Chicks C Girls Tổng 17.56 Volvo Open Cup 48th. InterClub (Riga/LAT) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Ice Dance với Artemij PUMPUTIS Vũ Đạo Mẫu 9.52 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST)
Basic Novice Ice Dance với Artemij PUMPUTIS Vũ Đạo Tự Do 14.62 Tallinn Trophy Kids 2026 (Tallinn/EST)
Basic Novice Ice Dance với Artemij PUMPUTIS Tổng 31.81 Juna Skate Open 2026 (Tallinn/EST)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Axel 2015 Girls Trượt Tự Do 24.67 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)
Chicks Axel 2015 Girls Tổng 24.67 Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT)
Chicks Axel Girls Trượt Tự Do 21.47 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT)
Chicks Axel Girls Tổng 21.47 Volvo Open Cup 51st InterClub (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks C Girls Trượt Tự Do 17.56 Volvo Open Cup 48th. InterClub (Riga/LAT)
Chicks C Girls Tổng 17.56 Volvo Open Cup 48th. InterClub (Riga/LAT)