Sofija LICHOVIDOVA Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.17 | Riga Amber Cup 2025 (Riga/LAT) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 42.97 | Riga Amber Cup 2025 (Riga/LAT) | 2025/2026 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 68.14 | Riga Amber Cup 2025 (Riga/LAT) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice 2011-2012 Girls | Chương trình Ngắn | 24.21 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2011-2012 Girls | Trượt Tự Do | 48.64 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Advanced Novice 2011-2012 Girls | Tổng | 72.85 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Basic Novice 2012 And Younger Girls | Tổng | 30.42 | Volvo Open Cup 47th.InterClub (Riga/LAT) | 2022/2023 |
| Cubs A Girls | Tổng | 38.78 | Lithuanian Figure Skating Championships 2023 (Kaunas/LTU) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.17 | Riga Amber Cup 2025 (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 42.97 | Riga Amber Cup 2025 (Riga/LAT) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 68.14 | Riga Amber Cup 2025 (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice 2011-2012 Girls | Chương trình Ngắn | 24.21 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice 2011-2012 Girls | Trượt Tự Do | 48.64 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice 2011-2012 Girls | Tổng | 72.85 | Tallinn Trophy Kids 2024 (Tallinn/EST) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 20.13 | Hope Cup 2024 (Tartu/EST) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 40.68 | Hope Cup 2024 (Tartu/EST) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 60.81 | Hope Cup 2024 (Tartu/EST) |
| Cubs A Girls | Trượt Tự Do | 38.78 | Lithuanian Figure Skating Championships 2023 (Kaunas/LTU) |
| Cubs A Girls | Tổng | 38.78 | Lithuanian Figure Skating Championships 2023 (Kaunas/LTU) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice 2012 And Younger Girls | Trượt Tự Do | 30.42 | Volvo Open Cup 47th.InterClub (Riga/LAT) |
| Basic Novice 2012 And Younger Girls | Tổng | 30.42 | Volvo Open Cup 47th.InterClub (Riga/LAT) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–23.11.2025 | Riga Amber Cup 2025 Riga/LAT |
Advanced Novice Girls | 17 | 68.14 |
Short Program 16 (25.17) Free Skating 17 (42.97)
|
| 13–16.11.2025 | NRW-Trophy 2025 Dortmund/GER |
Advanced Novice Girls | 30 | 67.92 |
Short Program 29 (23.61) Free Skating 29 (44.31)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.05.2024 | Tallinn Trophy Kids 2024 Tallinn/EST |
Advanced Novice 2011-2012 Girls | 12 | 72.85 |
Short Program 13 (24.21) Free Skating 9 (48.64)
|
| 12–14.04.2024 | Hope Cup 2024 Tartu/EST |
Advanced Novice Girls | 14 | 60.81 |
Short Program 14 (20.13) Free Skating 14 (40.68)
|
| 16–17.12.2023 | Lithuanian Figure Skating Championships 2023 🥇 Nat. champion Kaunas/LTU |
Cubs A Girls | 1 | 38.78 |
Free Skating 1 (38.78)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–06.11.2022 | Volvo Open Cup 47th.InterClub Riga/LAT |
Basic Novice 2012 And Younger Girls | 25 | 30.42 |
Free Skating 25 (30.42)
|