fsresults

Sofija MARKOVIC

SRB SRB · HEP - Helena Pajovic Beograd (17/18–18/19) → HEP (19/20–21/22) → SLA (22/23–24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Chương trình Ngắn 24.38 20. DVTK Avas Cup (Mikolc/HUN) 2025/2026
Advanced Novice Trượt Tự Do 49.71 20. DVTK Avas Cup (Mikolc/HUN) 2025/2026
Advanced Novice Tổng 74.09 20. DVTK Avas Cup (Mikolc/HUN) 2025/2026
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Cadet Girls Tổng 36.68 Prvenstvo Beograda (Belgrade/SRB) 2024/2025
Basic Novice Tổng 27.19 Budaskate Cup 2023 (Érd/HUN) 2023/2024
Basic Novice Girls Tổng 38.97 BudaSkate 2024 (Budapest/HUN) 2023/2024
Basic Novice Girls 1 Tổng 37.27 Vasas Kupa (Budapest/HUN) 2023/2024
Basic Novice I. Girls Tổng 24.44 Sofia Trophy 2020 (BUL) 2019/2020
Cadet Girls A Tổng 34.17 Trofej Beograda 2023 (Beograd/SRB) 2023/2024
Cadet Girls B Tổng 25.30 Prvenstvo Beograda za kadete i omladince 2021 (SRB) 2021/2022
Cadet Girls C Tổng 16.76 Prvenstvo Beograda 2019 (SRB) 2019/2020
Chicks Girls Tổng 15.29 Skopje on Ice 2020 (MKD) 2019/2020
Chicks II. Girls Tổng 16.56 Sofia Trophy 2020 (BUL) 2019/2020
Cubs Girls Tổng 24.60 V. Jégördög Kupa (Budapest //HUN) 2022/2023
Cubs II. Girls Tổng 20.81 Sebestyén Cup (HUN) 2021/2022
Mini Cubs Girls Tổng 24.48 Jégmadár Kupa 2022 (HUN) 2021/2022

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Chương trình Ngắn 24.38 20. DVTK Avas Cup (Mikolc/HUN)
Advanced Novice Trượt Tự Do 49.71 20. DVTK Avas Cup (Mikolc/HUN)
Advanced Novice Tổng 74.09 20. DVTK Avas Cup (Mikolc/HUN)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Cadet Girls Trượt Tự Do 36.68 Prvenstvo Beograda (Belgrade/SRB)
Advanced Novice Cadet Girls Tổng 36.68 Prvenstvo Beograda (Belgrade/SRB)
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 34.76 Skopje on Ice 2025 (Skopje/MKD)
Basic Novice Girls Tổng 34.76 Skopje on Ice 2025 (Skopje/MKD)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Trượt Tự Do 27.19 Budaskate Cup 2023 (Érd/HUN)
Basic Novice Tổng 27.19 Budaskate Cup 2023 (Érd/HUN)
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 38.97 BudaSkate 2024 (Budapest/HUN)
Basic Novice Girls Tổng 38.97 BudaSkate 2024 (Budapest/HUN)
Basic Novice Girls 1 Trượt Tự Do 37.27 Vasas Kupa (Budapest/HUN)
Basic Novice Girls 1 Tổng 37.27 Vasas Kupa (Budapest/HUN)
Cadet Girls A Trượt Tự Do 34.17 Trofej Beograda 2023 (Beograd/SRB)
Cadet Girls A Tổng 34.17 Trofej Beograda 2023 (Beograd/SRB)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cadet Girls B Trượt Tự Do 22.73 Novi Sad na ledu 2022 (Novi Sad/SRB)
Cadet Girls B Tổng 22.73 Novi Sad na ledu 2022 (Novi Sad/SRB)
Cubs Girls Trượt Tự Do 24.60 V. Jégördög Kupa (Budapest //HUN)
Cubs Girls Tổng 24.60 V. Jégördög Kupa (Budapest //HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cadet Girls B Trượt Tự Do 25.30 Prvenstvo Beograda za kadete i omladince 2021 (SRB)
Cadet Girls B Tổng 25.30 Prvenstvo Beograda za kadete i omladince 2021 (SRB)
Cubs II. Girls Trượt Tự Do 20.81 Sebestyén Cup (HUN)
Cubs II. Girls Tổng 20.81 Sebestyén Cup (HUN)
Mini Cubs Girls Trượt Tự Do 24.48 Jégmadár Kupa 2022 (HUN)
Mini Cubs Girls Tổng 24.48 Jégmadár Kupa 2022 (HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cadet Girls C Trượt Tự Do 16.71 Prvenstvo Beograda 2020 (SRB)
Cadet Girls C Tổng 16.71 Prvenstvo Beograda 2020 (SRB)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice I. Girls Trượt Tự Do 24.44 Sofia Trophy 2020 (BUL)
Basic Novice I. Girls Tổng 24.44 Sofia Trophy 2020 (BUL)
Cadet Girls C Trượt Tự Do 16.76 Prvenstvo Beograda 2019 (SRB)
Cadet Girls C Tổng 16.76 Prvenstvo Beograda 2019 (SRB)
Chicks Girls Trượt Tự Do 15.29 Skopje on Ice 2020 (MKD)
Chicks Girls Tổng 15.29 Skopje on Ice 2020 (MKD)
Chicks II. Girls Trượt Tự Do 16.56 Sofia Trophy 2020 (BUL)
Chicks II. Girls Tổng 16.56 Sofia Trophy 2020 (BUL)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cadet Girls C Trượt Tự Do 11.09 Trofej Beograda 2019 (SRB)
Cadet Girls C Tổng 11.09 Trofej Beograda 2019 (SRB)