Sofija URBANOVICHA
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks Axel Girls | Tổng | 22.79 | Volvo Open Cup 56th Interclub (Riga/LAT) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Chicks C Girls | Tổng | 16.07 | Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT) | 2024/2025 |
| Pre-Chicks C 2017 Girls | Tổng | 15.42 | Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) | 2023/2024 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks Axel Girls | Trượt Tự Do | 22.79 | Volvo Open Cup 56th Interclub (Riga/LAT) |
| Chicks Axel Girls | Tổng | 22.79 | Volvo Open Cup 56th Interclub (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 16.07 | Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT) |
| Chicks C Girls | Tổng | 16.07 | Volvo Open Cup 53rd.Interclub (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pre-Chicks C 2017 Girls | Trượt Tự Do | 15.42 | Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) |
| Pre-Chicks C 2017 Girls | Tổng | 15.42 | Volvo Open Cup 52nd (Riga/LAT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Chicks C Girls | Trượt Tự Do | 12.83 | Volvo Open Cup 46 th. (Riga/LAT) |
| Chicks C Girls | Tổng | 12.83 | Volvo Open Cup 46 th. (Riga/LAT) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.05.2026 | Volvo Open Cup 58th Riga/LAT |
Elements A 2017-18 Girls | 1 | 10.73 |
Free Skating 1 (10.73)
|
| 22–25.01.2026 | Volvo Open Cup 57th Interclub Riga/LAT |
Elements A 2017-18 Girls | 3 | 7.80 |
Free Skating 3 (7.80)
|
| 06–09.11.2025 | Volvo Open Cup 56th Interclub Riga/LAT |
Chicks Axel Girls | 7 | 22.79 |
Free Skating 7 (22.79)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.10–03.11.2024 | Volvo Open Cup 53rd.Interclub Riga/LAT |
Chicks C Girls | 2 | 16.07 |
Free Skating 2 (16.07)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.05.2024 | Volvo Open Cup 52nd Riga/LAT |
Pre-Chicks C 2017 Girls | 5 | 15.42 |
Free Skating 5 (15.42)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2022 | Volvo Open Cup 46 th. Riga/LAT |
Chicks C Girls | 5 | 12.83 |
Free Skating 5 (12.83)
|