fsresults

Sofja SUKMANOVA không hoạt động

EST EST · FSC Pääsuke (18/19)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Girls Tổng 32.68 Narva Cup 2019 (Narva/EST) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice A Girls Tổng 33.23 Narva Cup 2017 (Narva/EST) 2017/2018
Chicks Axel Girls Tổng 22.00 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST) 2014/2015
Chicks Girls Tổng 17.37 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST) 2013/2014
Cubs A Girls Tổng 29.00 Narva Cup 2016 (Narva/EST) 2016/2017
Cubs Girls 2006 Tổng 23.55 Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST) 2015/2016
Pre Chicks Girls Tổng 12.34 Volvo Open 19th (Riga/LAT) 2012/2013
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 32.68 Narva Cup 2019 (Narva/EST)
Basic Novice Girls Tổng 32.68 Narva Cup 2019 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 27.23 Narva Cup 2018 (Narva/EST)
Basic Novice Girls Tổng 27.23 Narva Cup 2018 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice A Girls Trượt Tự Do 32.59 Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Basic Novice A Girls Tổng 33.23 Narva Cup 2017 (Narva/EST)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 28.08 Narva Spring 2017 (Narva/EST)
Cubs A Girls Tổng 28.08 Narva Spring 2017 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs A Girls Trượt Tự Do 29.00 Narva Cup 2016 (Narva/EST)
Cubs A Girls Tổng 29.00 Narva Cup 2016 (Narva/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Axel Girls Trượt Tự Do 17.69 Narva Spring 2015 (Narva/EST)
Chicks Axel Girls Tổng 17.69 Narva Spring 2015 (Narva/EST)
Cubs A Girls Trượt Tự Do 25.21 Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Cubs A Girls Tổng 25.21 Narva Cup 2015 (Narva/EST)
Cubs Girls 2006 Trượt Tự Do 23.55 Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)
Cubs Girls 2006 Tổng 23.55 Tallinn Trophy 2015 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Axel Girls Trượt Tự Do 22.00 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)
Chicks Axel Girls Tổng 22.00 Tallinn Trophy 2014 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks Girls Trượt Tự Do 17.37 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)
Chicks Girls Tổng 17.37 Tallinn Trophy 2013 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre Chicks Girls Trượt Tự Do 16.52 Hope Cup 2013 (Tartu/EST)
Pre Chicks Girls Tổng 12.34 Volvo Open 19th (Riga/LAT)