fsresults

Solveiga GRAZULE không hoạt động

LAT LAT · FSC OZO (16/17–19/20) → Jelgava FSS (21/22–22/23)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice Girls Tổng 38.81 Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novice 2007-2009 Girls Tổng 32.92 Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT) 2020/2021
Basic Novice 2009 Girls Tổng 27.83 Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT) 2019/2020
Basic Novice 2009-2010 Girls Tổng 30.73 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT) 2019/2020
Basic Novice 2009-2011 Girls Tổng 38.62 Volvo Open Cup 48th. InterClub (Riga/LAT) 2022/2023
Basic Novice Girls (Younger Subgroup) Tổng 29.09 Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT) 2019/2020
Chicks A Girls Tổng 22.69 Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT) 2017/2018
Chicks B Girls Tổng 22.20 Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT) 2016/2017
Cubs B Girls Tổng 24.54 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT) 2018/2019
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice 2009-2011 Girls Trượt Tự Do 38.62 Volvo Open Cup 48th. InterClub (Riga/LAT)
Basic Novice 2009-2011 Girls Tổng 38.62 Volvo Open Cup 48th. InterClub (Riga/LAT)
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 37.22 Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 37.22 Gliss Extra 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice Girls Trượt Tự Do 38.81 Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST)
Basic Novice Girls Tổng 38.81 Tallink Hotels Cup 2022 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice 2007-2009 Girls Trượt Tự Do 32.92 Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT)
Basic Novice 2007-2009 Girls Tổng 32.92 Volvo Open Cup 43 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice 2009 Girls Trượt Tự Do 27.83 Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT)
Basic Novice 2009 Girls Tổng 27.83 Volvo Open Cup 40 th Interclub Youngsters (Riga/LAT)
Basic Novice 2009-2010 Girls Trượt Tự Do 30.73 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT)
Basic Novice 2009-2010 Girls Tổng 30.73 Volvo Open Cup 41 st (Riga/LAT)
Basic Novice Girls (Younger Subgroup) Trượt Tự Do 29.09 Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT)
Basic Novice Girls (Younger Subgroup) Tổng 29.09 Latvian Championships 2019 (Marupe/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs B Girls Trượt Tự Do 24.54 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)
Cubs B Girls Tổng 24.54 Volvo Open Cup 39 th. (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks A Girls Trượt Tự Do 22.69 Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT)
Chicks A Girls Tổng 22.69 Volvo Open Cup 36 th (Riga/LAT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Chicks B Girls Trượt Tự Do 22.20 Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT)
Chicks B Girls Tổng 22.20 Volvo Open Cup 33 rd (Riga/LAT)