Solway Eclipse Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Mixed Age | Tổng | 65.36 | Steel City Trophy (Sheffield/GBR) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice | Tổng | 27.01 | Winter Cup 2015 (BEL) | 2015/2016 |
| Basic Novice A | Tổng | 30.91 | Trophy D'Ecosse 2016 (Dumfries/GBR) | |
| Basic Novice B | Tổng | 30.99 | British Synchronized Skating Championships 2015 (Nottingham/GBR) | 2014/2015 |
| Basic Novice International | Tổng | 28.47 | WINTER CUP 2013 (BEL) | 2013/2014 |
| ISU Mixed Age | Tổng | 53.12 | Skate London Synchro Opens (London/GBR) | 2023/2024 |
| Mixed Age | Trượt Tự Do | 49.67 | Skate London Synchro Opens (London/GBR) | 2022/2023 |
| Mixed Age | MIXED-AGE-FP | 58.45 | Trophy D'Ecosse (Dumfries/GBR) | 2023/2024 |
| Mixed Age | MIXED-AGE | 60.74 | Britannia Cup 2024 (Nottingham/GBR) | 2023/2024 |
| Mixed Age | Tổng | 60.74 | Britannia Cup 2024 (Nottingham/GBR) | 2023/2024 |
| Mixed Age Mixed Age | Trượt Tự Do | 58.45 | Trophy D'Ecosse (Dumfries/GBR) | 2023/2024 |
| Mixed Ages | Tổng | 38.64 | Trophy D'Ecosse 2018 (Dumfries/GBR) | 2017/2018 |
| Novice Basic | Tổng | 32.25 | KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2015 (BEL) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age | Trượt Tự Do | 54.50 | Steel City Trophy Club International 2026 (Sheffield/GBR) |
| Mixed Age | Tổng | 54.50 | Steel City Trophy Club International 2026 (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age | Trượt Tự Do | 65.36 | Steel City Trophy (Sheffield/GBR) |
| Mixed Age | Tổng | 65.36 | Steel City Trophy (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| ISU Mixed Age | ISU-MIXED-AGE | 53.12 | Skate London Synchro Opens (London/GBR) |
| ISU Mixed Age | Tổng | 53.12 | Skate London Synchro Opens (London/GBR) |
| Mixed Age | Trượt Tự Do | 57.93 | Steel City Trophy Club International 2024 (Sheffield/GBR) |
| Mixed Age | MIXED-AGE-FP | 58.45 | Trophy D'Ecosse (Dumfries/GBR) |
| Mixed Age | MIXED-AGE | 60.74 | Britannia Cup 2024 (Nottingham/GBR) |
| Mixed Age | Tổng | 57.93 | Steel City Trophy Club International 2024 (Sheffield/GBR) |
| Mixed Age | Tổng | 60.74 | Britannia Cup 2024 (Nottingham/GBR) |
| Mixed Age Mixed Age | Trượt Tự Do | 58.45 | Trophy D'Ecosse (Dumfries/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age | Trượt Tự Do | 49.67 | Skate London Synchro Opens (London/GBR) |
| Mixed Age | Trượt Tự Do | 64.84 | Steel City Trophy Club International 2023 (Sheffield/GBR) |
| Mixed Age | Tổng | 64.84 | Steel City Trophy Club International 2023 (Sheffield/GBR) |
| Mixed Age | Tổng | 49.67 | Skate London Synchro Opens (London/GBR) |
| Mixed Age Mixed Age | Trượt Tự Do | 49.67 | Skate London Synchro Opens (London/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age | Trượt Tự Do | 62.91 | Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) |
| Mixed Age | Tổng | 62.91 | Britannia Cup 2022 (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age | Trượt Tự Do | 46.03 | Trophy d'Ecosse 2020 (Dumfries/GBR) |
| Mixed Age | Tổng | 46.03 | Trophy d'Ecosse 2020 (Dumfries/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age | Trượt Tự Do | 40.51 | Trophy d'Ecosse 2019 (Dumfries/GBR) |
| Mixed Age | Tổng | 40.51 | Trophy d'Ecosse 2019 (Dumfries/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age | Trượt Tự Do | 28.14 | Winter Cup 2017 (BEL) |
| Mixed Age | Tổng | 28.14 | Winter Cup 2017 (BEL) |
| Mixed Ages | Trượt Tự Do | 38.64 | Trophy D'Ecosse 2018 (Dumfries/GBR) |
| Mixed Ages | Tổng | 38.64 | Trophy D'Ecosse 2018 (Dumfries/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mixed Age | Trượt Tự Do | 32.50 | Winter Cup 2016 (BEL) |
| Mixed Age | Tổng | 32.50 | Winter Cup 2016 (BEL) |
| Mixed Ages | Trượt Tự Do | 36.09 | Trophy D'Ecosse 2017 (Dumfries/GBR) |
| Mixed Ages | Tổng | 36.09 | Trophy D'Ecosse 2017 (Dumfries/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice | Trượt Tự Do | 27.01 | Winter Cup 2015 (BEL) |
| Basic Novice | Tổng | 27.01 | Winter Cup 2015 (BEL) |
| Basic Novice A | Trượt Tự Do | 27.49 | British Synchronized Skating Championships 2016 (GBR) |
| Basic Novice A | Tổng | 27.49 | British Synchronized Skating Championships 2016 (GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice B | Trượt Tự Do | 30.99 | British Synchronized Skating Championships 2015 (Nottingham/GBR) |
| Basic Novice B | Tổng | 30.99 | British Synchronized Skating Championships 2015 (Nottingham/GBR) |
| Novice Basic | Trượt Tự Do | 32.25 | KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2015 (BEL) |
| Novice Basic | Tổng | 32.25 | KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2015 (BEL) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice International | Trượt Tự Do | 28.47 | WINTER CUP 2013 (BEL) |
| Basic Novice International | Tổng | 28.47 | WINTER CUP 2013 (BEL) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.03.2026 | Steel City Trophy Club International 2026 Sheffield/GBR |
Mixed Age | 4 | 54.50 |
Free Skating 4 (54.50)
|
| 19–21.02.2026 | British Ice Skating National Synchronized Skating Cup 🏅 Nat. 2 Nottingham/GBR |
Mixed Age | 2 | 52.87 |
Free Skating 2 (52.87)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| Britannia Cup 2020 🏅 Nat. 3 Nottingham/GBR |
Mixed Age | 3 | 42.48 |
Free Skating 3 (42.48)
|
|
| Trophy D'Ecosse 2016 Dumfries/GBR |
Basic Novice A | 1 | 30.91 |
Free Skating 1 (30.91)
|
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–02.03.2025 | Steel City Trophy Sheffield/GBR |
Mixed Age | 1 | 65.36 |
Free Skating 1 (65.36)
|
| 10–12.01.2025 | Britannia Cup Interclub 2025 🏅 Nat. 2 Nottingham/GBR |
Mixed Age | 2 | 58.31 |
Free Skating 2 (58.31)
|
| 15–17.11.2024 | Skate London Synchro Opens London/GBR |
Mixed Age | 3 | 49.85 |
Free Skating 3 (49.85)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01–03.03.2024 | Steel City Trophy Club International 2024 Sheffield/GBR |
Mixed Age | 3 | 57.93 |
Free Skating 3 (57.93)
|
| 26–28.01.2024 | Trophy D'Ecosse Dumfries/GBR |
Mixed Age Mixed Age |
Free Skating 2 (58.45)
|
||
| 26–28.01.2024 | Trophy D'Ecosse Dumfries/GBR |
Mixed Age | 2 | 58.45 |
Mixed Age Fp 2 (58.45)
|
| 13–15.01.2024 | Britannia Cup 2024 🏅 Nat. 2 Nottingham/GBR |
Mixed Age | 2 | 60.74 |
Mixed Age 2 (60.74)
|
| 26–27.11.2023 | Skate London Synchro Opens London/GBR |
ISU Mixed Age | 2 | 53.12 |
ISU Mixed Age 2 (53.12)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.03.2023 | Steel City Trophy Club International 2023 Sheffield/GBR |
Mixed Age | 1 | 64.84 |
Free Skating 1 (64.84)
|
| 14–15.01.2023 | Britannia Cup Club International 2023 Nottingham/GBR |
Mixed Age | 1 | 59.75 |
Free Skating 1 (59.75)
|
| 14–15.11.2022 | Skate London Synchro Opens London/GBR |
Mixed Age Mixed Age |
Free Skating 2 (49.67)
|
||
| 14–15.11.2022 | Skate London Synchro Opens London/GBR |
Mixed Age | 2 | 49.67 |
Mixed Age Free Skating 2 (49.67)
|
Mùa 2021/2022
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–24.04.2022 | Britannia Cup 2022 Sheffield/GBR |
Mixed Age | 1 | 62.91 |
Free Skating 1 (62.91)
|
| 04–05.03.2022 | Steel City Trophy 2022 GBR |
Mixed Age | 1 | 58.31 |
Free Skating 1 (58.31)
|
| 14–15.11.2021 | Skate London Synchro Opens 2021 GBR |
Mixed Age | 1 | 48.23 |
Free Skating 1 (48.23)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–09.02.2020 | Trophy d'Ecosse 2020 Dumfries/GBR |
Mixed Age | 3 | 46.03 |
Free Skating 3 (46.03)
|
| 12–15.12.2019 | 4th Lumière Cup Interclub NED |
Mixed Age | 6 | 39.98 |
Free Skating 6 (39.98)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 08–10.02.2019 | Trophy d'Ecosse 2019 Dumfries/GBR |
Mixed Age | 1 | 40.51 |
Free Skating 1 (40.51)
|
| 19–20.01.2019 | British Synchronized Skating Championships 🏅 Nat. 2 GBR |
Mixed Age | 2 | 43.12 |
Free Skating 2 (43.12)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–11.02.2018 | Trophy D'Ecosse 2018 Dumfries/GBR |
Mixed Ages | 1 | 38.64 |
Free Skating 1 (38.64)
|
| 13–14.01.2018 | British Synchronized Skating Championships 2018 🏅 Nat. 2 GBR |
Mixed Age | 2 | 38.71 |
Free Skating 2 (38.71)
|
| 24–25.11.2017 | Winter Cup 2017 BEL |
Mixed Age | 4 | 28.14 |
Free Skating 4 (28.14)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10–12.02.2017 | Trophy D'Ecosse 2017 Dumfries/GBR |
Mixed Ages | 1 | 36.09 |
Free Skating 1 (36.09)
|
| 14–15.01.2017 | British Synchronized Skating Championships 2017 🏅 Nat. 3 GBR |
Mixed Age | 3 | 29.72 |
Free Skating 3 (29.72)
|
| 24–27.11.2016 | Winter Cup 2016 BEL |
Mixed Age | 3 | 32.50 |
Free Skating 3 (32.50)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–17.01.2016 | British Synchronized Skating Championships 2016 🥇 Nat. champion GBR |
Basic Novice A | 1 | 27.49 |
Free Skating 1 (27.49)
|
| 27–28.11.2015 | Winter Cup 2015 BEL |
Basic Novice | 2 | 27.01 |
Free Skating 2 (27.01)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 04–05.04.2015 | KEMPEN TROPHY SYNCHRO 2015 BEL |
Novice Basic | 3 | 32.25 |
Free Skating 3 (32.25)
|
| 17–18.01.2015 | British Synchronized Skating Championships 2015 🥇 Nat. champion Nottingham/GBR |
Basic Novice B | 1 | 30.99 |
Free Skating 1 (30.99)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11.2013 | WINTER CUP 2013 BEL |
Basic Novice International | 2 | 28.47 |
Free Skating 2 (28.47)
|