Sonja HÖLSÖ không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Tổng | 38.43 | Debytanttien II-Lohkon 1. valintakilpailu (FIN) | 2009/2010 |
| Debytanttien Kultafinaali Girls | Tổng | 38.14 | Debytanttien kulta- ja hopeafinaali 14.3.2010 (FIN) | 2009/2010 |
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.98 | SM-noviisien I lohko 2. vk. 14.-16.01.11 (FIN) | |
| Sm-Novice Girls | Trượt Tự Do | 44.21 | SM-noviisien I lohko 2. vk. 14.-16.01.11 (FIN) | |
| Sm-Novice Girls | Tổng | 69.19 | SM-noviisien I lohko 2. vk. 14.-16.01.11 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 21.29 | SM-Noviisien I lohko 1. vk 12.-13.11.2011 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Sm-Novice Girls | Chương trình Ngắn | 21.66 | SM-noviisit 1L 1. vk. 5.-7.11.2010 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 38.43 | Debytanttien II-Lohkon 1. valintakilpailu (FIN) |
| Debytant Girls | Tổng | 38.43 | Debytanttien II-Lohkon 1. valintakilpailu (FIN) |
| Debytanttien Kultafinaali Girls | Trượt Tự Do | 38.14 | Debytanttien kulta- ja hopeafinaali 14.3.2010 (FIN) |
| Debytanttien Kultafinaali Girls | Tổng | 38.14 | Debytanttien kulta- ja hopeafinaali 14.3.2010 (FIN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| SM-noviisien I lohko 2. vk. 14.-16.01.11 FIN |
Sm-Novice Girls | 26 | 69.19 |
Short Program 27 (24.98) Free Skating 26 (44.21)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.01.2012 | SM-noviisit 2. vk. 14.-15.1.2012 FIN |
Lohko 1 Sm-Novice Girls | WD | ||
| 12–13.11.2011 | SM-Noviisien I lohko 1. vk 12.-13.11.2011 FIN |
Sm-Novice Girls | FNR |
Short Program 32 (21.29)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–07.11.2010 | SM-noviisit 1L 1. vk. 5.-7.11.2010 FIN |
Sm-Novice Girls | FNR |
Short Program 35 (21.66)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06.03.2010 | Debytanttien kulta- ja hopeafinaali 14.3.2010 FIN |
Debytanttien Kultafinaali Girls | 22 | 38.14 |
Free Skating 22 (38.14)
|
| 22.11.2009 | Debytanttien II-Lohkon 1. valintakilpailu FIN |
Debytant Girls | 5 | 38.43 |
Free Skating 5 (38.43)
|