fsresults

Sonja VARES không hoạt động

EST EST · FSC Staar (21/22–24/25)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Young 2010/2011 Girls Tổng 26.41 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Pre-Young 2010-2011 Girls Tổng 20.85 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST) 2022/2023
Pre-Young 2011 Girls Tổng 16.73 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST) 2021/2022
Pre-Young 2011-2012 Girls Tổng 24.14 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST) 2023/2024
Pre-Young 2011/12 Girls Tổng 23.85 Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST) 2023/2024
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Young 2010/2011 Girls Trượt Tự Do 26.41 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)
Young 2010/2011 Girls Tổng 26.41 Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2011-2012 Girls Trượt Tự Do 24.14 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2011-2012 Girls Tổng 24.14 Reval Cup 2024 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2011/12 Girls Trượt Tự Do 23.85 Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST)
Pre-Young 2011/12 Girls Tổng 23.85 Juna Skate Open 7th (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2010-2011 Girls Trượt Tự Do 20.85 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2010-2011 Girls Tổng 20.85 Reval Cup 2023 (Tallinn/EST)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pre-Young 2011 Girls Trượt Tự Do 16.73 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)
Pre-Young 2011 Girls Tổng 16.73 Tallinn Trophy Kids 2022 (Tallinn/EST)