fsresults

Sophia SCHALLER

AUT AUT · SEV (23/24) EVS (24/25–25/26)

2000-09-17 Salzburg 162 cm Salzburg ⛸ từ 2007 student, soldier Xếp Hạng Thế Giới: #34 Senior Pairs với MAYR Livio (721 pts, 2026/2027); #300 Senior Women (115 pts, 2024/2025)

Huấn luyện viên: Bruno Marcotte, Jeff Langdon, Severin Kiefer, Meagan Duhamel Biên Đạo: Mark Pillay, Paul Boll

ℹ Dữ Liệu Hồ Sơ Từ ISU Tính Đến 14.09.2026

Trượt với: Livio MAYR (22/23–25/26)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Pairs với Livio MAYR Chương trình Ngắn 57.67không chính thứcchính thức 56.61 Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) 2025/2026
Senior Pairs với Livio MAYR Trượt Tự Do 105.17không chính thứcchính thức 102.68 Challenge Cup 2024 (Tilburg/NED) 2023/2024
Senior Pairs với Livio MAYR Tổng 159.29chính thức Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO) 2024/2025
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 33.68không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) 2015/2016
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 52.06không chính thức DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN) 2014/2015
Advanced Novice Girls Tổng 84.50không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) 2015/2016
Advanced Novices Girls Chương trình Ngắn 29.99không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) 2015/2016
Advanced Novices Girls Trượt Tự Do 53.04không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) 2015/2016
Advanced Novices Girls Tổng 83.03không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) 2015/2016
FS Senior Women Chương trình Ngắn 47.24không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Senior Women Trượt Tự Do 94.61không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
FS Senior Women Tổng 141.85không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) 2019/2020
Junior Women Chương trình Ngắn 45.19chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018
Junior Women Trượt Tự Do 84.92chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) 2017/2018
Junior Women Tổng 124.84chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU) 2018/2019
Senior Pairs với Livio MAYR Chương trình Ngắn 57.11không chính thức Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) 2025/2026
Senior Pairs với Livio MAYR Trượt Tự Do 100.44không chính thức Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) 2025/2026
Senior Pairs với Livio MAYR Tổng 157.55không chính thức Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) 2025/2026
Senior Women Chương trình Ngắn 55.52không chính thứcchính thức 52.45 Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) 2021/2022
Senior Women Trượt Tự Do 113.85không chính thứcchính thức 106.63 SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) 2021/2022
Senior Women Tổng 167.43không chính thứcchính thức 159.08 SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) 2021/2022
Seniors Pairs với Livio MAYR Chương trình Ngắn 43.12không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Seniors Pairs với Livio MAYR Trượt Tự Do 84.27không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Seniors Pairs với Livio MAYR Tổng 127.39không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Seniors Women Chương trình Ngắn 52.99không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Seniors Women Trượt Tự Do 96.40không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023
Seniors Women Tổng 149.39không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) 2022/2023

Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Livio MAYR Chương trình Ngắn 57.67không chính thứcchính thức 53.59 Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT)
Senior Pairs với Livio MAYR Chương trình Ngắn 57.11không chính thức Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT)
Senior Pairs với Livio MAYR Trượt Tự Do 100.44không chính thức Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT)
Senior Pairs với Livio MAYR Trượt Tự Do 99.78chính thức 2025 John Nicks Pairs International Challenger Series (New York City/USA)
Senior Pairs với Livio MAYR Tổng 157.55không chính thức Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT)
Senior Pairs với Livio MAYR Tổng 153.37chính thức 2025 John Nicks Pairs International Challenger Series (New York City/USA)
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Livio MAYR Chương trình Ngắn 56.61chính thức Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO)
Senior Pairs với Livio MAYR Trượt Tự Do 102.68chính thức Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO)
Senior Pairs với Livio MAYR Tổng 159.29chính thức Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO)

Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Pairs với Livio MAYR Chương trình Ngắn 53.29không chính thứcchính thức 50.94 Challenge Cup 2024 (Tilburg/NED)
Senior Pairs với Livio MAYR Trượt Tự Do 105.17không chính thứcchính thức 99.41 Challenge Cup 2024 (Tilburg/NED)
Senior Pairs với Livio MAYR Tổng 158.46không chính thứcchính thức 150.35 Challenge Cup 2024 (Tilburg/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Pairs Senior với Livio MAYR Tổng 133.84không chính thứcchính thức 132.96 Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED)
Senior Pairs với Livio MAYR Chương trình Ngắn 47.46chính thức Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO)
Senior Pairs với Livio MAYR Trượt Tự Do 90.51không chính thứcchính thức 87.56 Tayside Trophy 2022 (Dundee/GBR)
Senior Women Chương trình Ngắn 43.17không chính thức Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)
Senior Women Tổng 43.17không chính thức Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)
Seniors Pairs với Livio MAYR Chương trình Ngắn 43.12không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Seniors Pairs với Livio MAYR Trượt Tự Do 84.27không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Seniors Pairs với Livio MAYR Tổng 127.39không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Seniors Women Chương trình Ngắn 52.99không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Seniors Women Trượt Tự Do 96.40không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)
Seniors Women Tổng 149.39không chính thức TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 55.52không chính thứcchính thức 52.45 Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Trượt Tự Do 113.85không chính thứcchính thức 106.63 SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO)
Senior Women Tổng 167.43không chính thứcchính thức 159.08 SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
FS Senior Women Chương trình Ngắn 47.24không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Senior Women Trượt Tự Do 94.61không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
FS Senior Women Tổng 141.85không chính thức 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN)
Senior Women Chương trình Ngắn 50.10không chính thứcchính thức 43.11 DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN)
Senior Women Trượt Tự Do 101.00không chính thứcchính thức 81.54 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)
Senior Women Tổng 150.83không chính thứcchính thức 124.65 Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 45.00chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)
Junior Women Trượt Tự Do 79.91chính thức ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance (Bratislava/SVK)
Junior Women Tổng 124.84chính thức ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU)
Senior Women Chương trình Ngắn 52.47không chính thứcchính thức 48.72 DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN)
Senior Women Tổng 142.86không chính thứcchính thức 130.05 DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN)
Women Senior Trượt Tự Do 93.02không chính thứcchính thức 85.45 Challenge Cup 2019 (The Hague/NED)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 45.19chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Junior Women Trượt Tự Do 84.92chính thức Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST)
Junior Women Tổng 111.94chính thức ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 43.98chính thức ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER)
Junior Women Trượt Tự Do 79.61chính thức ISU JGP Cup of Mordovia 2016 (Saransk/RUS)
Junior Women Tổng 119.84chính thức ISU JGP Cup of Mordovia 2016 (Saransk/RUS)
Senior Women Chương trình Ngắn 38.01không chính thức DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN)
Senior Women Trượt Tự Do 63.75không chính thức DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN)
Senior Women Tổng 101.76không chính thức DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 33.68không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 50.82không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Advanced Novice Girls Tổng 84.50không chính thức SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Advanced Novices Girls Chương trình Ngắn 29.99không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)
Advanced Novices Girls Trượt Tự Do 53.04không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)
Advanced Novices Girls Tổng 83.03không chính thức Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 28.66không chính thức DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 52.06không chính thức DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN)
Advanced Novice Girls Tổng 80.72không chính thức DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN)