Sophia SCHALLER
2000-09-17 Salzburg 162 cm Salzburg ⛸ từ 2007 student, soldier Xếp Hạng Thế Giới: #34 Senior Pairs với MAYR Livio (721 pts, 2026/2027); #300 Senior Women (115 pts, 2024/2025)
Huấn luyện viên: Bruno Marcotte, Jeff Langdon, Severin Kiefer, Meagan Duhamel Biên Đạo: Mark Pillay, Paul Boll
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Pairs · Total với MAYR Livio | 131 | 159.29 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2024 | 07.12.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Total | 269 | 159.08 | ISU CS Lombardia Trophy 2021 | 11.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Free Skating với MAYR Livio | 128 | 102.68 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2024 | 07.12.2024 |
| Personal best ranking | Senior Women · Free Skating | 258 | 106.63 | ISU CS Lombardia Trophy 2021 | 11.09.2021 |
| Personal best ranking | Senior Pairs · Short Program với MAYR Livio | 127 | 56.96 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 05.12.2025 |
| Personal best ranking | Senior Women · Short Program | 352 | 52.45 | ISU CS Lombardia Trophy 2021 | 10.09.2021 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Total với MAYR Livio | 43 | 157.90 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 06.12.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Free Skating với MAYR Livio | 44 | 100.94 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 06.12.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Pairs · Short Program với MAYR Livio | 41 | 56.96 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 05.12.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Livio MAYR (22/23–25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Livio MAYR | Chương trình Ngắn | 57.67không chính thứcchính thức 56.61 | Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Livio MAYR | Trượt Tự Do | 105.17không chính thứcchính thức 102.68 | Challenge Cup 2024 (Tilburg/NED) | 2023/2024 |
| Senior Pairs với Livio MAYR | Tổng | 159.29chính thức | Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO) | 2024/2025 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 33.68không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 52.06không chính thức | DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 84.50không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) | 2015/2016 |
| Advanced Novices Girls | Chương trình Ngắn | 29.99không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) | 2015/2016 |
| Advanced Novices Girls | Trượt Tự Do | 53.04không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) | 2015/2016 |
| Advanced Novices Girls | Tổng | 83.03không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) | 2015/2016 |
| FS Senior Women | Chương trình Ngắn | 47.24không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Senior Women | Trượt Tự Do | 94.61không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| FS Senior Women | Tổng | 141.85không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) | 2019/2020 |
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 45.19chính thức | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) | 2017/2018 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 84.92chính thức | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) | 2017/2018 |
| Junior Women | Tổng | 124.84chính thức | ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU) | 2018/2019 |
| Senior Pairs với Livio MAYR | Chương trình Ngắn | 57.11không chính thức | Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Livio MAYR | Trượt Tự Do | 100.44không chính thức | Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) | 2025/2026 |
| Senior Pairs với Livio MAYR | Tổng | 157.55không chính thức | Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) | 2025/2026 |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 55.52không chính thứcchính thức 52.45 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) | 2021/2022 |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 113.85không chính thứcchính thức 106.63 | SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) | 2021/2022 |
| Senior Women | Tổng | 167.43không chính thứcchính thức 159.08 | SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) | 2021/2022 |
| Seniors Pairs với Livio MAYR | Chương trình Ngắn | 43.12không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
| Seniors Pairs với Livio MAYR | Trượt Tự Do | 84.27không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
| Seniors Pairs với Livio MAYR | Tổng | 127.39không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
| Seniors Women | Chương trình Ngắn | 52.99không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
| Seniors Women | Trượt Tự Do | 96.40không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
| Seniors Women | Tổng | 149.39không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Livio MAYR | Chương trình Ngắn | 57.67không chính thứcchính thức 53.59 | Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) |
| Senior Pairs với Livio MAYR | Chương trình Ngắn | 57.11không chính thức | Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) |
| Senior Pairs với Livio MAYR | Trượt Tự Do | 100.44không chính thức | Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) |
| Senior Pairs với Livio MAYR | Trượt Tự Do | 99.78chính thức | 2025 John Nicks Pairs International Challenger Series (New York City/USA) |
| Senior Pairs với Livio MAYR | Tổng | 157.55không chính thức | Austrian Championships 2026 (Innsbruck/AUT) |
| Senior Pairs với Livio MAYR | Tổng | 153.37chính thức | 2025 John Nicks Pairs International Challenger Series (New York City/USA) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Livio MAYR | Chương trình Ngắn | 56.61chính thức | Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO) |
| Senior Pairs với Livio MAYR | Trượt Tự Do | 102.68chính thức | Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO) |
| Senior Pairs với Livio MAYR | Tổng | 159.29chính thức | Golden Spin 2024 (Zagreb/CRO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Pairs với Livio MAYR | Chương trình Ngắn | 53.29không chính thứcchính thức 50.94 | Challenge Cup 2024 (Tilburg/NED) |
| Senior Pairs với Livio MAYR | Trượt Tự Do | 105.17không chính thứcchính thức 99.41 | Challenge Cup 2024 (Tilburg/NED) |
| Senior Pairs với Livio MAYR | Tổng | 158.46không chính thứcchính thức 150.35 | Challenge Cup 2024 (Tilburg/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Pairs Senior với Livio MAYR | Tổng | 133.84không chính thứcchính thức 132.96 | Challenge Cup 2023 (Tilburg/NED) |
| Senior Pairs với Livio MAYR | Chương trình Ngắn | 47.46chính thức | Golden Spin 2022 (Zagreb/CRO) |
| Senior Pairs với Livio MAYR | Trượt Tự Do | 90.51không chính thứcchính thức 87.56 | Tayside Trophy 2022 (Dundee/GBR) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 43.17không chính thức | Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Tổng | 43.17không chính thức | Santa Claus 2022 (Budapest/HUN) |
| Seniors Pairs với Livio MAYR | Chương trình Ngắn | 43.12không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
| Seniors Pairs với Livio MAYR | Trượt Tự Do | 84.27không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
| Seniors Pairs với Livio MAYR | Tổng | 127.39không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
| Seniors Women | Chương trình Ngắn | 52.99không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
| Seniors Women | Trượt Tự Do | 96.40không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
| Seniors Women | Tổng | 149.39không chính thức | TROPHEE METROPOLE NICE COTE D'AZUR (NICE/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 55.52không chính thứcchính thức 52.45 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 113.85không chính thứcchính thức 106.63 | SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) |
| Senior Women | Tổng | 167.43không chính thứcchính thức 159.08 | SKATE CELJE 2021 - ISU (Celje/SLO) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| FS Senior Women | Chương trình Ngắn | 47.24không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Senior Women | Trượt Tự Do | 94.61không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| FS Senior Women | Tổng | 141.85không chính thức | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 (Budapest/HUN) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 50.10không chính thứcchính thức 43.11 | DRAGON TROPHY 2020 (Ljubljana/SVN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 101.00không chính thứcchính thức 81.54 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
| Senior Women | Tổng | 150.83không chính thứcchính thức 124.65 | Bavarian Open 2020 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 45.00chính thức | ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 79.91chính thức | ISU JGP Bratislava 2018 - Junior Ice Dance (Bratislava/SVK) |
| Junior Women | Tổng | 124.84chính thức | ISU JGP Amber Cup 2018 (Kaunas/LTU) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 52.47không chính thứcchính thức 48.72 | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Senior Women | Tổng | 142.86không chính thứcchính thức 130.05 | DRAGON TROPHY 2019 (Ljubljana/SVN) |
| Women Senior | Trượt Tự Do | 93.02không chính thứcchính thức 85.45 | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 45.19chính thức | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 84.92chính thức | Tallinn Trophy 2017 (Tallinn/EST) |
| Junior Women | Tổng | 111.94chính thức | ISU JGP Cup of Austria 2017 (Salzburg/AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 43.98chính thức | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 (Dresden/GER) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 79.61chính thức | ISU JGP Cup of Mordovia 2016 (Saransk/RUS) |
| Junior Women | Tổng | 119.84chính thức | ISU JGP Cup of Mordovia 2016 (Saransk/RUS) |
| Senior Women | Chương trình Ngắn | 38.01không chính thức | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) |
| Senior Women | Trượt Tự Do | 63.75không chính thức | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) |
| Senior Women | Tổng | 101.76không chính thức | DRAGON TROPHY 2017 (Ljubljana/SVN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 33.68không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 50.82không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 84.50không chính thức | SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) |
| Advanced Novices Girls | Chương trình Ngắn | 29.99không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Advanced Novices Girls | Trượt Tự Do | 53.04không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
| Advanced Novices Girls | Tổng | 83.03không chính thức | Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 28.66không chính thức | DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 52.06không chính thức | DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 80.72không chính thức | DRAGON TROPHY 2015 (Ljubljana/SVN) |
Mùa 2025/2026
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 27.01–01.02.2026 | Bavarian Open 2026 Oberstdorf/GER |
Senior Pairs với Livio MAYR | 2 | 145.49 |
Short Program 1 (54.10) Free Skating 2 (91.39)
|
| 11–14.12.2025 | Austrian Championships 2026 🏅 Nat. 2 Innsbruck/AUT |
Senior Pairs với Livio MAYR | 2 | 157.55 |
Short Program 2 (57.11) Free Skating 2 (100.44)
|
| 03–06.12.2025 | 57th Golden Spin Zagreb/CRO |
Senior Pairs với Livio MAYR | |||
| 13–16.11.2025 | Cup of Innsbruck 2025 Innsbruck/AUT |
Senior Pairs với Livio MAYR | 4 | 152.09 |
Short Program 4 (57.67) Free Skating 3 (94.42)
|
| 05–09.11.2025 | Icechallenge 2025 Graz/AUT |
Senior Pairs với Livio MAYR | 5 | 148.09 |
Short Program 7 (49.77) Free Skating 5 (98.32)
|
| 18–21.09.2025 | ISU Skate to Milano Figure Skating Qualifier 2025 – Beijing Beijing/CHN |
Senior Pairs với Livio MAYR | 9 | 139.86 |
Short Program 10 (50.82) Free Skating 10 (89.04)
|
| 02–03.09.2025 | 2025 John Nicks Pairs International Challenger Series New York City/USA |
Senior Pairs với Livio MAYR | 9 | 153.37 |
Short Program 9 (53.59) Free Skating 9 (99.78)
|
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
Mùa 2023/2024
Mùa 2022/2023
Mùa 2021/2022
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–23.02.2020 | CHALLENGE CUP 2020 The Hague/NED |
Senior Women | 18 | 130.80 |
Short Program 21 (39.71) Free Skating 16 (91.09)
|
| 03–09.02.2020 | Bavarian Open 2020 Oberstdorf/GER |
Senior Women | 7 | 150.83 |
Short Program 9 (49.83) Free Skating 5 (101.00)
|
| 30.01–02.02.2020 | DRAGON TROPHY 2020 Ljubljana/SVN |
Senior Women | 5 | 149.61 |
Short Program 8 (50.10) Free Skating 5 (99.51)
|
| 02–08.12.2019 | 13th SANTA CLAUS CUP 2019 Budapest/HUN |
FS Senior Women | 3 | 141.85 |
Short Program 4 (47.24) Free Skating 3 (94.61)
|
| 20–21.09.2019 | 27th Nepela Memorial 2019 Bratislava/SVK |
Senior Women | 15 | 124.65 |
Short Program 17 (43.11) Free Skating 14 (81.54)
|
| 13–15.09.2019 | Lombardia Trophy 2019 - ISU Challenger Series Bergamo/ITA |
Senior Women | 15 | 120.08 |
Short Program 15 (38.76) Free Skating 15 (81.32)
|
Mùa 2018/2019
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20–26.11.2017 | Tallinn Trophy 2017 Tallinn/EST |
Junior Women | 6 | 45.19 |
Short Program 6 (45.19) Free Skating 8 (84.92)
|
| 11–14.10.2017 | ISU JGP Egna/Neumarkt 2017 Egna/Neumarkt/ITA |
Junior Women | 22 | 102.55 |
Short Program 21 (36.34) Free Skating 22 (66.21)
|
| 30.08–02.09.2017 | ISU JGP Cup of Austria 2017 Salzburg/AUT |
Junior Women | 19 | 111.94 |
Short Program 13 (44.61) Free Skating 20 (67.33)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 09–12.02.2017 | DRAGON TROPHY 2017 Ljubljana/SVN |
Senior Women | 7 | 101.76 |
Short Program 7 (38.01) Free Skating 7 (63.75)
|
| 05–08.10.2016 | ISU JGP Pokal der Blauen Schwerter 2016 Dresden/GER |
Junior Women | 19 | 118.57 |
Short Program 17 (43.98) Free Skating 22 (74.59)
|
| 14–17.09.2016 | ISU JGP Cup of Mordovia 2016 Saransk/RUS |
Junior Women | 10 | 119.84 |
Short Program 11 (40.23) Free Skating 9 (79.61)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.11–04.12.2015 | SANTA CLAUS CUP 2015 Budapest/HUN |
Advanced Novice Girls | 4 | 84.50 |
Short Program 2 (33.68) Free Skating 5 (50.82)
|
| 19–22.11.2015 | Golden Bear 2015 Zagreb/HRV |
Advanced Novices Girls | 2 | 83.03 |
Short Program 3 (29.99) Free Skating 2 (53.04)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.02.2015 | DRAGON TROPHY 2015 Ljubljana/SVN |
Advanced Novice Girls | 3 | 80.72 |
Short Program 4 (28.66) Free Skating 3 (52.06)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Pairs
17.03.2027 · Tampere, FIN
86.25−4.75
Short Program
32.73Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) với Livio MAYR
Free Skating
53.522025 John Nicks Pairs International Challenger Series (New York City/USA) với Livio MAYR
European Championships — Pairs
27.01.2027 · Lausanne, SUI
86.25✓ met
Short Program
32.73Cup of Innsbruck 2025 (Innsbruck/AUT) với Livio MAYR
Free Skating
53.522025 John Nicks Pairs International Challenger Series (New York City/USA) với Livio MAYR
