Sophie BIJKERK không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Women Junior | Chương trình Ngắn | 37.49 | Challenge Cup (The Hague/NED) | 2017/2018 |
| Women Junior | Trượt Tự Do | 62.18 | Challenge Cup (The Hague/NED) | 2017/2018 |
| Women Junior | Tổng | 99.67 | Challenge Cup (The Hague/NED) | 2017/2018 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.44 | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.65 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 43.75 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 52.34 | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 69.40 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) | 2015/2016 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 81.78 | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) | 2014/2015 |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 32.93 | Dutch Open Championships 2014 (Amsterdam/NED) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Junior | Chương trình Ngắn | 32.64 | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
| Women Junior | Trượt Tự Do | 50.15 | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
| Women Junior | Tổng | 82.79 | Challenge Cup 2019 (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Women Junior | Chương trình Ngắn | 37.49 | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Women Junior | Trượt Tự Do | 62.18 | Challenge Cup (The Hague/NED) |
| Women Junior | Tổng | 99.67 | Challenge Cup (The Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 30.02 | Challenge Cup 2017 (Hague/NED) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 61.28 | Challenge Cup 2017 (Hague/NED) |
| Junior Women | Tổng | 91.30 | Challenge Cup 2017 (Hague/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 25.65 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 43.75 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 69.40 | NRW Trophy for Single & Pair Skating (Dortmund/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 24.96 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 29.44 | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 52.34 | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 37.84 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 62.80 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 81.78 | Dutch Open Championships 2015 (Den Bosch/NED) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice A Girls | Trượt Tự Do | 32.93 | Dutch Open Championships 2014 (Amsterdam/NED) |
| Basic Novice A Girls | Tổng | 32.93 | Dutch Open Championships 2014 (Amsterdam/NED) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 21–24.02.2019 | Challenge Cup 2019 The Hague/NED |
Women Junior | 17 | 82.79 |
Short Program 17 (32.64) Free Skating 17 (50.15)
|
| 06–11.11.2018 | Volvo Open Cup 37 th Riga/LAT |
Junior Women | 40 | 69.04 |
Short Program 41 (23.06) Free Skating 40 (45.98)
|
Mùa 2017/2018
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22–25.02.2018 | Challenge Cup The Hague/NED |
Women Junior | 18 | 99.67 |
Short Program 17 (37.49) Free Skating 20 (62.18)
|
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23–26.02.2017 | Challenge Cup 2017 Nat. 13 Hague/NED |
Junior Women | 13 | 91.30 |
Short Program 17 (30.02) Free Skating 12 (61.28)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 07–08.05.2016 | Volvo Open Cup 30 th Riga/LAT |
Junior Women | |||
| 24–29.11.2015 | NRW Trophy for Single & Pair Skating Dortmund/GER |
Advanced Novice Girls | 27 | 69.40 |
Short Program 26 (25.65) Free Skating 26 (43.75)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 24–25.01.2015 | Dutch Open Championships 2015 🥇 Nat. champion Den Bosch/NED |
Advanced Novice Girls | 1 | 81.78 |
Short Program 1 (29.44) Free Skating 1 (52.34)
|
| 26–30.11.2014 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 Dortmund/GER |
Advanced Novice Girls | 30 | 62.80 |
Short Program 19 (24.96) Free Skating 30 (37.84)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–15.02.2014 | Dutch Open Championships 2014 🏅 Nat. 3 Amsterdam/NED |
Basic Novice A Girls | 3 | 32.93 |
Free Skating 3 (32.93)
|