Sophie HANKE không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.73 | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) | 2015/2016 |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.89 | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) | 2015/2016 |
| Junior Women | Tổng | 91.62 | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) | 2015/2016 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 27.96 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.03 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) | 2014/2015 |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 75.99 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) | 2014/2015 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Women | Chương trình Ngắn | 34.73 | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
| Junior Women | Trượt Tự Do | 56.89 | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
| Junior Women | Tổng | 91.62 | MERANO CUP 2015 (Merano/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Girls | Chương trình Ngắn | 27.96 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Trượt Tự Do | 48.03 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
| Advanced Novice Girls | Tổng | 75.99 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 (Dortmund/GER) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.11.2015 | MERANO CUP 2015 Merano/ITA |
Junior Women | 21 | 91.62 |
Short Program 15 (34.73) Free Skating 21 (56.89)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–30.11.2014 | NRW Trophy for Single & Pair Skating 2014 Dortmund/GER |
Advanced Novice Girls | 12 | 75.99 |
Short Program 9 (27.96) Free Skating 12 (48.03)
|