Sophie MESSENT không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Gold Women | Tổng | 23.83 | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Adult Silver Women | Tổng | 21.91 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) | 2019/2020 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Gold Women | Trượt Tự Do | 23.83 | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
| Adult Gold Women | Tổng | 23.83 | 2022 Australian Figure Skating Championships (Boondall/AUS) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Adult Silver Women | Trượt Tự Do | 21.91 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
| Adult Silver Women | Tổng | 21.91 | Australian Figure Skating Championships 2019 (Melbourne/AUS) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 25.11–02.12.2022 | 2022 Australian Figure Skating Championships Nat. 8 Boondall/AUS |
Adult Gold Women | 8 | 23.83 |
Free Skating 8 (23.83)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.11–06.12.2019 | Australian Figure Skating Championships 2019 Nat. 10 Melbourne/AUS |
Adult Silver Women | 10 | 21.91 |
Free Skating 10 (21.91)
|