Spellbound không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior B | Tổng | 70.45 | Britannia Cup Club International 2023 (Nottingham/GBR) | 2022/2023 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| ISU Mixed Age | Tổng | 47.03 | Skate London Synchro Opens (London/GBR) | 2023/2024 |
| Mixed Age | Tổng | 57.88 | Steel City Trophy Club International 2024 (Sheffield/GBR) | 2023/2024 |
| Mixed Age | Tổng | 51.95 | Britannia Cup 2024 (Nottingham/GBR) | 2023/2024 |
| Senior | Tổng | 78.01 | Ice Crystal Trophy 2023 (Ghent/BEL) | 2022/2023 |
| Senior B | Tổng | 58.11 | Skate London Synchro Opens (London/GBR) | 2022/2023 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior B | Trượt Tự Do | 62.41 | Steel City Trophy (Sheffield/GBR) |
| Senior B | Tổng | 62.41 | Steel City Trophy (Sheffield/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| ISU Mixed Age | ISU-MIXED-AGE | 47.03 | Skate London Synchro Opens (London/GBR) |
| ISU Mixed Age | Tổng | 47.03 | Skate London Synchro Opens (London/GBR) |
| Mixed Age | Trượt Tự Do | 57.88 | Steel City Trophy Club International 2024 (Sheffield/GBR) |
| Mixed Age | MIXED-AGE | 51.95 | Britannia Cup 2024 (Nottingham/GBR) |
| Mixed Age | Tổng | 57.88 | Steel City Trophy Club International 2024 (Sheffield/GBR) |
| Mixed Age | Tổng | 51.95 | Britannia Cup 2024 (Nottingham/GBR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior | Trượt Tự Do | 78.01 | Ice Crystal Trophy 2023 (Ghent/BEL) |
| Senior | Tổng | 78.01 | Ice Crystal Trophy 2023 (Ghent/BEL) |
| Senior B | Trượt Tự Do | 58.11 | Skate London Synchro Opens (London/GBR) |
| Senior B | Trượt Tự Do | 70.45 | Britannia Cup Club International 2023 (Nottingham/GBR) |
| Senior B | Tổng | 58.11 | Skate London Synchro Opens (London/GBR) |
| Senior B | Tổng | 70.45 | Britannia Cup Club International 2023 (Nottingham/GBR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02–02.03.2025 | Steel City Trophy Sheffield/GBR |
Senior B | 1 | 62.41 |
Free Skating 1 (62.41)
|
| 10–12.01.2025 | Britannia Cup Interclub 2025 🏅 Nat. 2 Nottingham/GBR |
Senior B | 2 | 54.81 |
Free Skating 2 (54.81)
|
| 15–17.11.2024 | Skate London Synchro Opens London/GBR |
Senior B | 1 | 58.15 |
Free Skating 1 (58.15)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 20.04.2024 | Ice Crystal Trophy 2024 Ghent/BEL |
Mixed Age | 3 | 54.41 |
Free Skating 3 (54.41)
|
| 01–03.03.2024 | Steel City Trophy Club International 2024 Sheffield/GBR |
Mixed Age | 4 | 57.88 |
Free Skating 4 (57.88)
|
| 13–15.01.2024 | Britannia Cup 2024 🏅 Nat. 3 Nottingham/GBR |
Mixed Age | 3 | 51.95 |
Mixed Age 3 (51.95)
|
| 26–27.11.2023 | Skate London Synchro Opens London/GBR |
ISU Mixed Age | 3 | 47.03 |
ISU Mixed Age 3 (47.03)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 22.04.2023 | Ice Crystal Trophy 2023 Ghent/BEL |
Senior | 3 | 78.01 |
Free Skating 3 (78.01)
|
| 14–15.01.2023 | Britannia Cup Club International 2023 Nottingham/GBR |
Senior B | 3 | 70.45 |
Free Skating 3 (70.45)
|
| 14–15.11.2022 | Skate London Synchro Opens London/GBR |
Senior B | 3 | 58.11 |
Senior B Free Skating 3 (58.11)
|