Stardust không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior | Tổng | 32.42 | 2L Kans. Min./Jun./Sen./Aik. 2.vk 30.1.2011 (FIN) | 2010/2011 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Junior | Tổng | 21.51 | Muodostelmaluistelun 2. kilpailut Lappeenrannassa - Minorit (FIN) | 2007/2008 |
| Junior Kansalliset | Tổng | 28.18 | Minorit 3. kilp, kansalliset sarjat loppukilpailu - Minorit 3. kilpailu - Free Skating (FIN) | 2007/2008 |
| Junior Kansalliset | Tổng | 33.91 | Kansallisten sarjojen 1. kilpailu 5.12.2009 (FIN) | 2009/2010 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2010/2011
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Trượt Tự Do | 32.42 | 2L Kans. Min./Jun./Sen./Aik. 2.vk 30.1.2011 (FIN) |
| Junior | Tổng | 32.42 | 2L Kans. Min./Jun./Sen./Aik. 2.vk 30.1.2011 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2009/2010
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Trượt Tự Do | 26.20 | ML 1-lohkon min.jun.sen.ja aik. 2.kilpailu (FIN) |
| Junior | Tổng | 26.20 | ML 1-lohkon min.jun.sen.ja aik. 2.kilpailu (FIN) |
| Junior Kansalliset | Trượt Tự Do | 33.91 | Kansallisten sarjojen 1. kilpailu 5.12.2009 (FIN) |
| Junior Kansalliset | Tổng | 33.91 | Kansallisten sarjojen 1. kilpailu 5.12.2009 (FIN) |
Điểm Số Tốt Nhất 2007/2008
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Tổng | 21.51 | Muodostelmaluistelun 2. kilpailut Lappeenrannassa - Minorit (FIN) |
| Junior Kansalliset | Trượt Tự Do | 28.18 | Minorit 3. kilp, kansalliset sarjat loppukilpailu - Minorit 3. kilpailu - Free Skating (FIN) |
| Junior Kansalliset | Tổng | 28.18 | Minorit 3. kilp, kansalliset sarjat loppukilpailu - Minorit 3. kilpailu - Free Skating (FIN) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa Unknown season
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| ML 2. lohkon 1. kilpailu 12.12.2010 FIN |
Junior | 6 | 30.06 |
Free Skating 6 (30.06)
|
Mùa 2010/2011
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 30.01.2011 | 2L Kans. Min./Jun./Sen./Aik. 2.vk 30.1.2011 FIN |
Junior | 6 | 32.42 |
Free Skating 6 (32.42)
|
Mùa 2009/2010
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 10.01.2010 | ML 1-lohkon min.jun.sen.ja aik. 2.kilpailu FIN |
Junior | 9 | 26.20 |
Free Skating 9 (26.20)
|
| 05.12.2009 | Kansallisten sarjojen 1. kilpailu 5.12.2009 FIN |
Junior Kansalliset | 5 | 33.91 |
Free Skating 5 (33.91)
|
Mùa 2007/2008
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 15.03.2008 | Minorit 3. kilp, kansalliset sarjat loppukilpailu - Minorit 3. kilpailu - Free Skating FIN |
Junior Kansalliset | 10 | 28.18 |
Free Skating 10 (28.18)
|
| 20.01.2008 | Muodostelmaluistelun 2. kilpailut Lappeenrannassa - Minorit FIN |
Junior | 8 | 21.51 | |
| 20.01.2008 | Muodostelmaluistelun 2. kilpailut Lappeenrannassa - Minorit FIN |
Vapaaohjelma | |||
| 18.11.2007 | Muodostelmaluistelunoviisien II-lohkon 1. valintak FIN |
Junior Kansalliset | 8 | 20.89 |
Free Skating 8 (20.89)
|