STARLETS không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Mix Age | Tổng | 58.48 | MCR a PCR SB 2017 - HAVLICKUV BROD (CZE) | 2016/2017 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Interclub Competition Mixed Age | Tổng | 50.92 | 7th MOZART CUP 2017 (AUT) | 2016/2017 |
| Junior | Chương trình Ngắn | 22.64 | 20° Spring Cup (ITA) | 2013/2014 |
| Junior | Trượt Tự Do | 48.74 | 20° Spring Cup (ITA) | 2013/2014 |
| Junior | Tổng | 86.93 | ISU MOZARTCUP 2015 (AUT) | 2014/2015 |
| Junior | Tổng | 71.38 | 20° Spring Cup (ITA) | 2013/2014 |
| Junior ISU | Chương trình Ngắn | 34.53 | Jihlavsky Jezek 2015 (CZE) | 2014/2015 |
| Junior ISU | Trượt Tự Do | 59.01 | Jihlavsky Jezek 2015 (CZE) | 2014/2015 |
| Junior ISU | Tổng | 93.54 | Jihlavsky Jezek 2015 (CZE) | 2014/2015 |
| Mixed Age | Tổng | 57.73 | Jihlavský ježek 2017 (CZE) | 2016/2017 |
| Synchronized Skating Junior Teams | Tổng | 85.21 | MOZART CUP 2013 Int.Synchronized Skating Comp. (AUT) | 2012/2013 |
| Synchronized Skating Juniors | Chương trình Ngắn | 21.06 | 4th MOZART CUP 2014 (AUT) | 2013/2014 |
| Synchronized Skating Juniors | Trượt Tự Do | 43.74 | 4th MOZART CUP 2014 (AUT) | 2013/2014 |
| Synchronized Skating Juniors | Tổng | 72.54 | 4th MOZART CUP 2014 (AUT) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Interclub Competition Mixed Age | Tổng | 50.92 | 7th MOZART CUP 2017 (AUT) |
| Mix Age | Trượt Tự Do | 58.48 | MCR a PCR SB 2017 - HAVLICKUV BROD (CZE) |
| Mix Age | Tổng | 58.48 | MCR a PCR SB 2017 - HAVLICKUV BROD (CZE) |
| Mixed Age | Trượt Tự Do | 57.73 | Jihlavský ježek 2017 (CZE) |
| Mixed Age | Tổng | 57.73 | Jihlavský ježek 2017 (CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Mix Age | Trượt Tự Do | 49.64 | Santa Claus Cup 2015 (Budapest/CZE) |
| Mix Age | Tổng | 49.64 | Santa Claus Cup 2015 (Budapest/CZE) |
| Mixed Age | Trượt Tự Do | 47.32 | Jihlavsky Jezek 2016 (CZE) |
| Mixed Age | Tổng | 47.32 | Jihlavsky Jezek 2016 (CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Tổng | 86.93 | ISU MOZARTCUP 2015 (AUT) |
| Junior ISU | Chương trình Ngắn | 34.53 | Jihlavsky Jezek 2015 (CZE) |
| Junior ISU | Trượt Tự Do | 59.01 | Jihlavsky Jezek 2015 (CZE) |
| Junior ISU | Tổng | 93.54 | Jihlavsky Jezek 2015 (CZE) |
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Chương trình Ngắn | 22.64 | 20° Spring Cup (ITA) |
| Junior | Trượt Tự Do | 48.74 | 20° Spring Cup (ITA) |
| Junior | Tổng | 71.38 | 20° Spring Cup (ITA) |
| Junior ISU | Chương trình Ngắn | 24.28 | Santa Claus Cup 2013 (CZE) |
| Junior ISU | Trượt Tự Do | 51.26 | Santa Claus Cup 2013 (CZE) |
| Junior ISU | Tổng | 75.54 | Santa Claus Cup 2013 (CZE) |
| Mixed Age | Trượt Tự Do | 35.86 | Jihlavsky Jezek 2014 (CZE) |
| Mixed Age | Tổng | 35.86 | Jihlavsky Jezek 2014 (CZE) |
| Synchronized Skating Juniors | Chương trình Ngắn | 21.06 | 4th MOZART CUP 2014 (AUT) |
| Synchronized Skating Juniors | Trượt Tự Do | 43.74 | 4th MOZART CUP 2014 (AUT) |
| Synchronized Skating Juniors | Tổng | 72.54 | 4th MOZART CUP 2014 (AUT) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Synchronized Skating Junior Teams | Tổng | 85.21 | MOZART CUP 2013 Int.Synchronized Skating Comp. (AUT) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2016/2017
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.02.2017 | MCR a PCR SB 2017 - HAVLICKUV BROD 🥇 Nat. champion CZE |
Mix Age | 1 | 58.48 |
Free Skating 1 (58.48)
|
| 11.02.2017 | Jihlavský ježek 2017 CZE |
Mixed Age | 1 | 57.73 |
Free Skating 1 (57.73)
|
| 19–22.01.2017 | 7th MOZART CUP 2017 AUT |
Interclub Competition Mixed Age với Starlets | 8 | 50.92 | |
| 17.12.2016 | Santa Claus cup 2016 CZE |
Mix Age | 2 | 55.20 |
Free Skating 2 (55.20)
|
Mùa 2015/2016
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26.03.2016 | Jihlavsky Jezek 2016 CZE |
Mixed Age | 1 | 47.32 |
Free Skating 1 (47.32)
|
| 28.02.2016 | MCR a PCR SB 2016 - Pardubice 🥇 Nat. champion CZE |
Mixed Age | 1 | 44.85 |
Free Skating 1 (44.85)
|
| 21–24.01.2016 | 6th MOZART CUP 2016 AUT |
Interclub Competition Mixed Age với Starlets | |||
| 13.12.2015 | Santa Claus Cup 2015 Budapest/CZE |
Mix Age | 1 | 49.64 |
Free Skating 1 (49.64)
|
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 29.03.2015 | Jihlavsky Jezek 2015 CZE |
Junior ISU | 2 | 93.54 |
Short Program 2 (34.53) Free Skating 2 (59.01)
|
| 01.03.2015 | MCR a PCR SB Svetla nad Sazavou 2015 🏅 Nat. 3 CZE |
Junior ISU | 3 | 90.67 |
Short Program 1 (33.94) Free Skating 3 (56.73)
|
| 22–25.01.2015 | ISU MOZARTCUP 2015 AUT |
Junior với Starlets | 11 | 86.93 | |
| 13.12.2014 | Santa Claus Cup 2014 CZE |
Junior ISU | 3 | 86.63 |
Short Program 3 (29.17) Free Skating 2 (57.46)
|
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 23.03.2014 | Jihlavsky Jezek 2014 CZE |
Mixed Age | 2 | 35.86 |
Free Skating 2 (35.86)
|
| 15–16.02.2014 | 20° Spring Cup ITA |
Junior | 12 | 71.38 |
Short Program 12 (22.64) Free Skating 12 (48.74)
|
| 23–26.01.2014 | 4th MOZART CUP 2014 AUT |
Synchronized Skating Juniors với Starlets | 14 | 72.54 |
Short Program 15 (21.06) Free Skating 16 (43.74)
|
| 21.12.2013 | Santa Claus Cup 2013 CZE |
Junior ISU | 2 | 75.54 |
Short Program 2 (24.28) Free Skating 2 (51.26)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 03–05.01.2013 | MOZART CUP 2013 Int.Synchronized Skating Comp. AUT |
Synchronized Skating Junior Teams | 3 | 85.21 |