Stefan ROGIC không hoạt động Access
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cadet Boys B | Tổng | 9.16 | Otvoreno prvenstvo Vojvodine 2014 (SRB) | 2013/2014 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Kadet B | Tổng | 5.97 | Melodije na ledu 2013 (SRB) | 2013/2014 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cadet Boys B | Trượt Tự Do | 9.16 | Otvoreno prvenstvo Vojvodine 2014 (SRB) |
| Cadet Boys B | Tổng | 9.16 | Otvoreno prvenstvo Vojvodine 2014 (SRB) |
| Kadet B | Trượt Tự Do | 5.97 | Melodije na ledu 2013 (SRB) |
| Kadet B | Tổng | 5.97 | Melodije na ledu 2013 (SRB) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Kadet B | Trượt Tự Do | 4.20 | Prvenstvo Vojvodine 2013 (SRB) |
| Kadet B | Tổng | 4.20 | Prvenstvo Vojvodine 2013 (SRB) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2013/2014
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 28.02.2014 | Otvoreno prvenstvo Vojvodine 2014 SRB |
Cadet Boys B | 1 | 9.16 |
Free Skating 1 (9.16)
|
| 28.12.2013 | Melodije na ledu 2013 SRB |
Kadet B | 1 | 5.97 |
Free Skating 1 (5.97)
|
| 20.12.2013 | Novi Sad na ledu 2013 SRB |
Cadet Boys B | 1 | 6.26 |
Free Skating 1 (6.26)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 01.03.2013 | Prvenstvo Vojvodine 2013 SRB |
Kadet B | 1 | 4.20 |
Free Skating 1 (4.20)
|