Stefano FRASCA
Xếp Hạng Thế Giới: #91 Senior Ice Dance với CIMLOVA Denisa (346 pts, 2026/2027)
Hồ Sơ Thi Đấu ISU & thống kê
| Thành Tích | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Được Thiết Lập Tại | Ngày |
|---|---|---|---|---|---|
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với CIMLOVA Denisa | 242 | 141.14 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 05.12.2025 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Total với TALI Noemi Maria | 244 | 140.72 | ISU JGP Baltic Cup 2022 | 08.10.2022 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với CIMLOVA Denisa | 261 | 83.72 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 05.12.2025 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Free Dance với TALI Noemi Maria | 265 | 83.48 | ISU JGP Baltic Cup 2022 | 08.10.2022 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với CIMLOVA Denisa | 219 | 57.42 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 04.12.2025 |
| Personal best ranking | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với TALI Noemi Maria | 221 | 57.24 | ISU JGP Baltic Cup 2022 | 07.10.2022 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Total với CIMLOVA Denisa | 84 | 141.14 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 05.12.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Free Dance với CIMLOVA Denisa | 93 | 83.72 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 05.12.2025 |
| Season best ranking 2025/2026 | Senior Ice Dance · Rhythm Dance với CIMLOVA Denisa | 74 | 57.42 | ISU CS Golden Spin of Zagreb 2025 | 04.12.2025 |
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Trượt với: Noemi Maria TALI (18/19–22/23); Noemi TALI (21/22); Beatrice VENTURA (23/24); Anna BODRONE (24/25); Denisa CIMLOVA (25/26)
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Denisa CIMLOVA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 64.25 | NRW-Trophy 2025 (Dortmund/GER) | 2025/2026 |
| Senior Ice Dance với Denisa CIMLOVA | Vũ Đạo Tự Do | 97.58 | Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR) | 2025/2026 |
| Senior Ice Dance với Denisa CIMLOVA | Tổng | 161.42 | Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR) | 2025/2026 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Novice Ice Dance với Noemi Maria TALI | Vũ Đạo Mẫu | 26.48 | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Ice Dance với Noemi Maria TALI | Vũ Đạo Tự Do | 47.41 | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Advanced Novice Ice Dance với Noemi Maria TALI | Tổng | 100.21 | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) | 2018/2019 |
| Junior | Vũ Đạo Nhịp Lược | 61.24 | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) | 2021/2022 |
| Junior | Vũ Đạo Tự Do | 89.10 | Mezzaluna Cup 2021 (Mentana/ITA) | 2021/2022 |
| Junior | Tổng | 147.13 | Mezzaluna Cup 2021 (Mentana/ITA) | 2021/2022 |
| Junior - Ice Dance với Noemi Maria TALI | Vũ Đạo Tự Do | 90.97 | NRW-Trophy Dortmund 2022 (Dortmund/GER) | 2022/2023 |
| Junior Ice Dance với Noemi Maria TALI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 67.60 | Egna Ice Dance Trophy 2023 (Egna/ITA) | 2022/2023 |
| Junior Ice Dance với Noemi Maria TALI | Tổng | 158.09 | Egna Ice Dance Trophy 2023 (Egna/ITA) | 2022/2023 |
| Junior Id | Vũ Đạo Nhịp Lược | 59.29 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) | 2022/2023 |
| Junior Id | Vũ Đạo Tự Do | 87.31 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) | 2022/2023 |
| Junior Id | Tổng | 146.60 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) | 2022/2023 |
| Juniors Dance với Noemi TALI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 52.86 | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) | 2021/2022 |
| Juniors Dance với Noemi TALI | Vũ Đạo Tự Do | 79.52 | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) | 2021/2022 |
| Juniors Dance với Noemi TALI | Tổng | 132.38 | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) | 2021/2022 |
Điểm Số Tốt Nhất 2025/2026
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Denisa CIMLOVA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 64.25 | NRW-Trophy 2025 (Dortmund/GER) |
| Senior Ice Dance với Denisa CIMLOVA | Vũ Đạo Tự Do | 97.58 | Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR) |
| Senior Ice Dance với Denisa CIMLOVA | Tổng | 161.42 | Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Senior Ice Dance với Anna BODRONE | Vũ Đạo Nhịp Lược | 62.96 | NRW-Trophy 2024 (Dortmund/GER) |
| Senior Ice Dance với Anna BODRONE | Vũ Đạo Tự Do | 94.23 | Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR) |
| Senior Ice Dance với Anna BODRONE | Tổng | 155.28 | Bosphorus Cup 2024 (Istanbul/TUR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Ice Dance Junior với Beatrice VENTURA | Vũ Đạo Tự Do | 83.30 | Mezzaluna Cup Ice Dance 2023 (Mentana/ITA) |
| Junior Ice Dance với Beatrice VENTURA | Vũ Đạo Nhịp Lược | 58.11 | Egna Dance Trophy 2024 (Egna/ITA) |
| Junior Ice Dance với Beatrice VENTURA | Tổng | 138.46 | Bavarian Open 2024 (Oberstdorf/GER) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior - Ice Dance với Noemi Maria TALI | Vũ Đạo Tự Do | 90.97 | NRW-Trophy Dortmund 2022 (Dortmund/GER) |
| Junior Ice Dance với Noemi Maria TALI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 67.60 | Egna Ice Dance Trophy 2023 (Egna/ITA) |
| Junior Ice Dance với Noemi Maria TALI | Tổng | 158.09 | Egna Ice Dance Trophy 2023 (Egna/ITA) |
| Junior Id | Vũ Đạo Nhịp Lược | 59.29 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) |
| Junior Id | Vũ Đạo Tự Do | 87.31 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) |
| Junior Id | Tổng | 146.60 | Open Andorra 2022 (Canillo/AND) |
Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior | Vũ Đạo Nhịp Lược | 61.24 | Egna Dance Trophy (Egna/ITA) |
| Junior | Vũ Đạo Tự Do | 89.10 | Mezzaluna Cup 2021 (Mentana/ITA) |
| Junior | Tổng | 147.13 | Mezzaluna Cup 2021 (Mentana/ITA) |
| Junior Ice Dance với Noemi Maria TALI / Noemi TALI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 56.29 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Ice Dance với Noemi Maria TALI / Noemi TALI | Vũ Đạo Tự Do | 87.70 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Junior Ice Dance với Noemi Maria TALI / Noemi TALI | Tổng | 143.99 | Bavarian Open 2022 (Oberstdorf/GER) |
| Juniors Dance với Noemi TALI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 52.86 | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) |
| Juniors Dance với Noemi TALI | Vũ Đạo Tự Do | 79.52 | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) |
| Juniors Dance với Noemi TALI | Tổng | 132.38 | FIRST TROPHY METROPOLE NICE CÔTE D AZUR (Nice/FRA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Noemi Maria TALI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 55.01 | Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA) |
| Junior Ice Dance với Noemi Maria TALI | Vũ Đạo Tự Do | 80.70 | Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA) |
| Junior Ice Dance với Noemi Maria TALI | Tổng | 135.71 | Italian Figure Skating Championships 2020 (Egna/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Junior Ice Dance với Noemi Maria TALI | Vũ Đạo Nhịp Lược | 48.78 | Italian Figure Skating Championships 2019 (Bergamo/ITA) |
| Junior Ice Dance với Noemi Maria TALI | Vũ Đạo Tự Do | 76.98 | Italian Figure Skating Championships 2019 (Bergamo/ITA) |
| Junior Ice Dance với Noemi Maria TALI | Tổng | 125.76 | Italian Figure Skating Championships 2019 (Bergamo/ITA) |
Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Advanced Novice Ice Dance với Noemi Maria TALI | Vũ Đạo Mẫu | 26.48 | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Ice Dance với Noemi Maria TALI | Vũ Đạo Tự Do | 47.41 | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
| Advanced Novice Ice Dance với Noemi Maria TALI | Tổng | 100.21 | Bavarian Open 2019 (Oberstdorf/GER) |
Mùa 2025/2026
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 06–09.02.2025 | Egna Ice Dance Trophy 2025 Egna/ITA |
Senior Ice Dance với Anna BODRONE | 10 | 132.36 |
Rhythm Dance 12 (52.57) Free Dance 9 (79.79)
|
| 20–26.01.2025 | Ephesus Cup 2025 Izmir/TUR |
Senior Ice Dance với Anna BODRONE | 6 | 138.67 |
Rhythm Dance 6 (56.56) Free Dance 6 (82.11)
|
| 20–26.01.2025 | Bavarian Open 2025 Oberstdorf/GER |
Senior Ice Dance với Anna BODRONE | 6 | 139.35 |
Rhythm Dance 6 (54.50) Free Dance 6 (84.85)
|
| 19–21.12.2024 | Italian Figure Skating Championships 2024 Nat. 6 Varese/ITA |
Senior Ice Dance với Anna BODRONE | 6 | 143.56 |
Rhythm Dance 6 (58.95) Free Dance 6 (84.61)
|
| 25.11–01.12.2024 | Bosphorus Cup 2024 Istanbul/TUR |
Senior Ice Dance với Anna BODRONE | 8 | 155.28 |
Rhythm Dance 8 (61.05) Free Dance 7 (94.23)
|
| 13–17.11.2024 | NRW-Trophy 2024 Dortmund/GER |
Senior Ice Dance với Anna BODRONE | 6 | 152.44 |
Rhythm Dance 6 (62.96) Free Dance 8 (89.48)
|
| 25–27.10.2024 | Mezzaluna Cup 2024 Mentana (RM)/ITA |
Senior Ice Dance với Anna BODRONE | 7 | 149.37 |
Rhythm Dance 8 (59.17) Free Dance 6 (90.20)
|
Mùa 2023/2024
Mùa 2022/2023
Mùa 2021/2022
Mùa 2020/2021
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–13.12.2020 | Italian Figure Skating Championships 2020 🏅 Nat. 3 Egna/ITA |
Junior Ice Dance với Noemi Maria TALI | 3 | 135.71 |
Rhythm Dance 3 (55.01) Free Dance 3 (80.70)
|
Mùa 2019/2020
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 12–15.12.2019 | Italian Figure Skating Championships 2019 Nat. 6 Bergamo/ITA |
Junior Ice Dance với Noemi Maria TALI | 6 | 125.76 |
Rhythm Dance 7 (48.78) Free Dance 6 (76.98)
|
Mùa 2018/2019
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 05–10.02.2019 | Bavarian Open 2019 Oberstdorf/GER |
Advanced Novice Ice Dance với Noemi Maria TALI | 10 | 100.21 |
Pattern Dance 1 (With Key Points) 11 (26.32) Pattern Dance 2 (With Key Points) 11 (26.48) Free Dance 7 (47.41)
|
Tối Thiểu ISU Đấu Trường ⓘ
World Championships — Ice Dance
17.03.2027 · Tampere, FIN
92.20−5.80
Rhythm Dance
36.46Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR) với Denisa CIMLOVA
Free Dance
55.74Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR) với Denisa CIMLOVA
European Championships — Ice Dance
27.01.2027 · Lausanne, SUI
92.20✓ met
Rhythm Dance
36.46Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR) với Denisa CIMLOVA
Free Dance
55.74Bosphorus Cup 2025 (Istanbul/TUR) với Denisa CIMLOVA