Stella Mae TOMBAK không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Springs B Girls | Tổng | 23.56 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Tổng | 21.58 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) | 2022/2023 |
| Springs Girls 2011/12 | Tổng | 24.66 | Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2023/2024 |
| Springs Girls 2012/13 | Tổng | 21.65 | Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) | 2024/2025 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2024/2025
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Springs B Girls | Trượt Tự Do | 22.45 | Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Springs B Girls | Tổng | 22.45 | Tallink Hotels Cup 2025 (Tallinn/EST) |
| Springs Girls 2012/13 | Trượt Tự Do | 21.65 | Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Springs Girls 2012/13 | Tổng | 21.65 | Olympic Winter Cup 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2023/2024
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Springs B Girls | Trượt Tự Do | 23.56 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) |
| Springs B Girls | Tổng | 23.56 | Tallinn Trophy 2023 (Tallinn/EST) |
| Springs Girls 2011/12 | Trượt Tự Do | 24.66 | Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) |
| Springs Girls 2011/12 | Tổng | 24.66 | Olympic Spring Cup 2024 (Tallinn/EST) |
Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Cubs B Girls | Trượt Tự Do | 21.58 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) |
| Cubs B Girls | Tổng | 21.58 | Olympic Spring Cup 2023 (Tallinn/EST) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2024/2025
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 26–27.04.2025 | Juna Skate Open 9th Tallinn/EST |
Springs B Girls | 15 | 18.06 |
Free Skating 15 (18.06)
|
| 15–16.03.2025 | Reval Cup 2025 Tallinn/EST |
Novice B Girls | WD | ||
| 15–16.03.2025 | Reval Cup 2025 Tallinn/EST |
Springs B Girls | 8 | 21.72 |
Free Skating 8 (21.72)
|
| 12–15.02.2025 | Tallink Hotels Cup 2025 Tallinn/EST |
Springs B Girls | 11 | 22.45 |
Free Skating 11 (22.45)
|
| 09–12.01.2025 | Gliss Open 2025 Tallinn/EST |
Springs B Girls | WD | ||
| 06–08.12.2024 | Olympic Winter Cup 2024 Tallinn/EST |
Springs Girls 2012/13 | 11 | 21.65 |
Free Skating 11 (21.65)
|
| 28.11–01.12.2024 | Lounakeskus Trophy 2024 Tartu/EST |
Springs B Girls | WD | ||
| 11–13.10.2024 | Gliss Extra 2024 Tallinn/EST |
Springs B Girls | 5 | 22.06 |
Free Skating 5 (22.06)
|
| 28–29.09.2024 | Crystal Skate 2024 Tallinn/EST |
Springs B Girls | 3 | 21.45 |
Free Skating 3 (21.45)
|
Mùa 2023/2024
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 19–21.04.2024 | Juna Skate Open 7th Tallinn/EST |
Springs B Girls | 10 | 23.48 |
Free Skating 10 (23.48)
|
| 05–07.04.2024 | Olympic Spring Cup 2024 Tallinn/EST |
Springs Girls 2011/12 | 7 | 24.66 |
Free Skating 7 (24.66)
|
| 16–17.03.2024 | Reval Cup 2024 Tallinn/EST |
Springs B Girls | 6 | 23.48 |
Free Skating 6 (23.48)
|
| 15–18.02.2024 | Tallink Hotels Cup 2024 Tallinn/EST |
Springs B Girls | 11 | 19.74 |
Free Skating 11 (19.74)
|
| 18–21.01.2024 | Gliss Open 2024 Tallinn/EST |
Springs B Girls | 13 | 23.12 |
Free Skating 13 (23.12)
|
| 21–24.11.2023 | Tallinn Trophy 2023 Tallinn/EST |
Springs B Girls | 16 | 23.56 |
Free Skating 16 (23.56)
|
Mùa 2022/2023
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 31.03–02.04.2023 | Olympic Spring Cup 2023 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 15 | 21.58 |
Free Skating 15 (21.58)
|
| 18–19.03.2023 | Reval Cup 2023 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 19 | 20.98 |
Free Skating 19 (20.98)
|
| 15–18.02.2023 | Tallink Hotels Cup 2023 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 25 | 21.33 |
Free Skating 25 (21.33)
|
| 12–15.01.2023 | Gliss Open 2023 Tallinn/EST |
Cubs B Girls | 19 | 20.37 |
Free Skating 19 (20.37)
|
Hỗ Trợ Thể Thao Thanh Thiếu Niên Tallinn (TNST) 2027
Đang Tải…
Dự Án Đội Quốc Gia EUL (Koondise projekt)
Đang Tải…