fsresults

Stella RISTIC không hoạt động

CRO CRO

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Senior Women Chương trình Ngắn 22.88 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Senior Women Trượt Tự Do 53.13 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Senior Women Tổng 76.01 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN) 2021/2022
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Basic Novices A I. Girls (1.7.2004 - 30.6.2005) Tổng 25.58 SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO) 2017/2018
Basic Novices Aiii Girls Tổng 19.89 Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) 2015/2016
Cubs I. Girls (1.7.2004 - 30.6.2005) Tổng 9.86 SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO) 2014/2015
Junior Women Trượt Tự Do 51.49 GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) 2019/2020
Junior Women Tổng 78.81 GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV) 2019/2020
Junior – Women Chương trình Ngắn 28.58 TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO) 2021/2022
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Senior Women Chương trình Ngắn 22.37 Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)
Senior Women Trượt Tự Do 41.62 Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)
Senior Women Tổng 63.99 Santa Claus 2022 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior – Women Chương trình Ngắn 28.58 TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO)
Junior – Women Trượt Tự Do 16.24 TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO)
Junior – Women Tổng 68.69 TRIGLAV TROPHY 2022 (Jesenice/SLO)
Senior Women Chương trình Ngắn 22.88 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Senior Women Trượt Tự Do 53.13 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)
Senior Women Tổng 76.01 15th SANTA CLAUS CUP 2021 (Budapest/HUN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 27.32 GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)
Junior Women Trượt Tự Do 51.49 GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)
Junior Women Tổng 78.81 GOLDEN SPIN 2019 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novices A I. Girls (1.7.2004 - 30.6.2005) Trượt Tự Do 25.58 SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)
Basic Novices A I. Girls (1.7.2004 - 30.6.2005) Tổng 25.58 SKATE CELJE 2017 - ISU (Celje/SLO)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novices Aiii Girls Trượt Tự Do 19.89 Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)
Basic Novices Aiii Girls Tổng 19.89 Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Cubs I. Girls (1.7.2004 - 30.6.2005) Trượt Tự Do 9.86 SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)
Cubs I. Girls (1.7.2004 - 30.6.2005) Tổng 9.86 SKATE CELJE 2014 (Celje/SLO)