fsresults

Stephanie FRANCESCHINI không hoạt động

ITA ITA

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Junior Women Chương trình Ngắn 32.18 Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Junior Women Trượt Tự Do 61.76 Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Junior Women Tổng 93.94 Egna Spring Trophy (Egna/ITA) 2016/2017
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.63 SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) 2015/2016
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 43.57 SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) 2015/2016
Advanced Novice Girls Tổng 71.20 SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN) 2015/2016
Advanced Novices Girls Chương trình Ngắn 27.54 Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) 2015/2016
Advanced Novices Girls Trượt Tự Do 43.74 Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) 2015/2016
Advanced Novices Girls Tổng 71.28 Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV) 2015/2016
Basic Novice B Girls Tổng 38.65 Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR) 2014/2015
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Junior Women Chương trình Ngắn 32.18 Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Junior Women Trượt Tự Do 61.76 Egna Spring Trophy (Egna/ITA)
Junior Women Tổng 93.94 Egna Spring Trophy (Egna/ITA)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Advanced Novice Girls Chương trình Ngắn 27.63 SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Advanced Novice Girls Trượt Tự Do 43.57 SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Advanced Novice Girls Tổng 71.20 SANTA CLAUS CUP 2015 (Budapest/HUN)
Advanced Novices Girls Chương trình Ngắn 27.54 Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)
Advanced Novices Girls Trượt Tự Do 43.74 Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)
Advanced Novices Girls Tổng 71.28 Golden Bear 2015 (Zagreb/HRV)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Basic Novice B Girls Trượt Tự Do 38.65 Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR)
Basic Novice B Girls Tổng 38.65 Denkova-Staviski Cup 2014 (Sofia/BGR)