fsresults

Steps On Edge không hoạt động

FIN FIN · EVT (13/14–22/23)

Kỷ Lục Cá Nhân

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
Masters Tổng 45.54 ML Kansallisten sarjojen 3. kilpailu 7-8.3.2020 (FIN) 2019/2020
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được TạiMùa
L1_masters Tổng 39.95 ML Kansalliset sarjat, SM-juniorit 8.-9.2.2020 (FIN) 2019/2020
Masters 2l Tổng 40.49 ML kans. 2L 2. vk 7.2.2015 (FIN) 2014/2015
Masters L1 Tổng 41.96 ML Kansalliset 1. kilp. 21.-22.11.2020 (FIN) 2020/2021
Masters L2 Tổng 44.37 Kansallisten sarjojen 1.kilpailu (Lappeenranta/FIN) 2022/2023
Masters L5 Tổng 43.46 ML Kans. sarjojen 1. lohkokilpailu L5 ja L6 011218 (FIN) 2018/2019
Masters Lohko 1 Tổng 38.53 ML kansallisten sarjojen 2. kilpailu 11.-12.2.2017 (FIN) 2016/2017
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước

Điểm Số Tốt Nhất 2022/2023

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Masters Trượt Tự Do 41.44 ISU Competition <Country> 2022 (Vantaa/FIN)
Masters Tổng 41.44 ISU Competition <Country> 2022 (Vantaa/FIN)
Masters L2 Trượt Tự Do 44.37 Kansallisten sarjojen 1.kilpailu (Lappeenranta/FIN)
Masters L2 Tổng 44.37 Kansallisten sarjojen 1.kilpailu (Lappeenranta/FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2021/2022

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Masters Trượt Tự Do 40.93 EVT ML Pikkujoulukilpailu 2021 (FIN)
Masters Tổng 40.93 EVT ML Pikkujoulukilpailu 2021 (FIN)
Masters L1 Trượt Tự Do 41.00 ML kans. 1.vk 20.-21.11.2021 (FIN)
Masters L1 Tổng 41.00 ML kans. 1.vk 20.-21.11.2021 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2020/2021

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Masters L1 Trượt Tự Do 41.96 ML Kansalliset 1. kilp. 21.-22.11.2020 (FIN)
Masters L1 Tổng 41.96 ML Kansalliset 1. kilp. 21.-22.11.2020 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2019/2020

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
L1_masters Trượt Tự Do 39.95 ML Kansalliset sarjat, SM-juniorit 8.-9.2.2020 (FIN)
L1_masters Tổng 39.95 ML Kansalliset sarjat, SM-juniorit 8.-9.2.2020 (FIN)
Masters Trượt Tự Do 45.54 ML Kansallisten sarjojen 3. kilpailu 7-8.3.2020 (FIN)
Masters Tổng 45.54 ML Kansallisten sarjojen 3. kilpailu 7-8.3.2020 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2018/2019

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Masters Trượt Tự Do 40.65 ML Helsingin alueen mestaruuskilpailu (FIN)
Masters Tổng 40.65 ML Helsingin alueen mestaruuskilpailu (FIN)
Masters L5 Trượt Tự Do 43.46 ML Kans. sarjojen 1. lohkokilpailu L5 ja L6 011218 (FIN)
Masters L5 Tổng 43.46 ML Kans. sarjojen 1. lohkokilpailu L5 ja L6 011218 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2017/2018

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Masters Trượt Tự Do 39.82 Kansallisten sarjojen 3. kilpailu (FIN)
Masters Tổng 39.82 Kansallisten sarjojen 3. kilpailu (FIN)
Masters L1 Trượt Tự Do 38.17 ML KANS. SARJOJEN 2. KILPAILU L1+L2 (FIN)
Masters L1 Tổng 38.17 ML KANS. SARJOJEN 2. KILPAILU L1+L2 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2016/2017

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Masters Trượt Tự Do 38.14 ML Kansallisten 3.vk 18-19.3.2017 (FIN)
Masters Tổng 38.14 ML Kansallisten 3.vk 18-19.3.2017 (FIN)
Masters Lohko 1 Trượt Tự Do 38.53 ML kansallisten sarjojen 2. kilpailu 11.-12.2.2017 (FIN)
Masters Lohko 1 Tổng 38.53 ML kansallisten sarjojen 2. kilpailu 11.-12.2.2017 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2015/2016

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Masters Trượt Tự Do 40.48 ML KANS. SARJOJEN 3. KILPAILU (FIN)
Masters Tổng 40.48 ML KANS. SARJOJEN 3. KILPAILU (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Masters Trượt Tự Do 38.32 ML kans. sarjojen 1. vlk 22.-23.11.14, lohko II (FIN)
Masters Tổng 38.32 ML kans. sarjojen 1. vlk 22.-23.11.14, lohko II (FIN)
Masters 2l Trượt Tự Do 40.49 ML kans. 2L 2. vk 7.2.2015 (FIN)
Masters 2l Tổng 40.49 ML kans. 2L 2. vk 7.2.2015 (FIN)

Điểm Số Tốt Nhất 2013/2014

LoạiĐoạnĐiểmĐạt Được Tại
Masters Trượt Tự Do 35.88 ML kans. sarjojen 2. vk 25.-26.1.2014 L1 (FIN)
Masters Tổng 35.88 ML kans. sarjojen 2. vk 25.-26.1.2014 L1 (FIN)