Stine STÅLEN không hoạt động
Tiến Trình Điểm
Bản Đồ Yếu Tố ⓘ
Kỷ Lục Cá Nhân
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Basic Novice | Tổng | 32.01 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) | 2014/2015 |
Kỷ Lục Cá Nhân Từ Các Loại Trước Đó
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại | Mùa |
|---|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Chương trình Ngắn | 22.02 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) | 2011/2012 |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 36.64 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) | 2011/2012 |
| Debytant Girls | Tổng | 58.66 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) | 2011/2012 |
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 19.68 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) | 2012/2013 |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 33.45 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) | 2012/2013 |
| Novice Girls | Tổng | 53.13 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) | 2012/2013 |
Điểm Số Tốt Nhất Từ Các Mùa Trước
Điểm Số Tốt Nhất 2014/2015
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Basic Novice | Trượt Tự Do | 32.01 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) |
| Basic Novice | Tổng | 32.01 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 (Asker/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2012/2013
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Novice Girls | Chương trình Ngắn | 19.68 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) |
| Novice Girls | Trượt Tự Do | 33.45 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) |
| Novice Girls | Tổng | 53.13 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 (Stavanger/NOR) |
Điểm Số Tốt Nhất 2011/2012
| Loại | Đoạn | Điểm | Đạt Được Tại |
|---|---|---|---|
| Debytant Girls | Chương trình Ngắn | 22.02 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) |
| Debytant Girls | Trượt Tự Do | 36.64 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) |
| Debytant Girls | Tổng | 58.66 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 (Trondheim/NOR) |
Kết Quả Từ Các Mùa Trước
Mùa 2014/2015
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 16–18.01.2015 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2015 Asker/NOR |
Basic Novice | 1 | 32.01 |
Free Skating 1 (32.01)
|
Mùa 2012/2013
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 14–16.12.2012 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2013 Stavanger/NOR |
Novice Girls | 11 | 53.13 |
Short Program 11 (19.68) Free Skating 11 (33.45)
|
Mùa 2011/2012
| Ngày | Sự Kiện | Loại | Xếp Hạng | Điểm | Đoạn |
|---|---|---|---|---|---|
| 13–15.01.2012 | Norwegian Figure Skating Championships (NM/LM) 2012 Trondheim/NOR |
Debytant Girls | 5 | 58.66 |
Short Program 7 (22.02) Free Skating 5 (36.64)
|